Wimbledon F.C. vs Mansfield Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wimbledon F.C. 2-1 Mansfield Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wimbledon F.C. thắng 2, hòa 4, Mansfield Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 30
- Sân vận động
- Plough Lane, Wimbledon
- Phong độ
- LWLWW Wimbledon F.C.
- LWLLD Mansfield Town F.C.
- -5' Stephen Quinn
- -5' Stephen Quinn
- 20' Jordan Bowery
- 30' ▲ S. McLaughlin ▼ A. Flint
- 45'+1 Louis Reed
- 45'+2 Omar Bugiel · J. Gordon 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ H. Pell ▼ Omar Bugiel
- 58' Lewis Brunt
- 62' 1-1 W. Swan
- 67' ▲ R. Curtis ▼ J. Gordon
- 68' Armani Little
- 68' ▲ A. Sasu ▼ J. Davison
- 71' ▲ A. Lewis ▼ O. Clarke
- 72' Aron Sasu
- 72' ▲ D. Keillor-Dunn ▼ W. Swan
- 82' Stephen Quinn
- 84' ▲ H. Boateng ▼ S. Quinn
- 84' ▲ J. O'Toole ▼ G. Maris
- 86' Joe Lewis
- 87' ▲ R. McLean ▼ J. Tilley
- 90'+7 Ronan Curtis
- 90'+9 Davis Keillor-Dunn
- 90'+9 Hiram Boateng
- 90'+6 R. Curtis · R. McLean 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 12A. Bass 6.5
- 33I. Ogundere 6.3
- 31J. Lewis 7.0
- 3L. Brown 6.6
- 26J. Currie 7.0
- 7J. Tilley ▼ 87' 6.7
- 4J. Reeves 7.2
- 14A. Little 7.2
- 38J. Gordon ⇢ ▼ 67' 6.9
- 9J. Davison ▼ 68' 6.2
- 18Omar Bugiel ⚽ ▼ 46' 7.9
Dự bị 7
- 8H. Pell ▲ 46' 6.7
- 24R. Curtis ⚽ ▲ 67' 7.6
- 29A. Sasu ▲ 68' 6.5
- 17R. McLean ▲ 87' 7.5
- 16J. Ball
- 1N. Tzanev
- 25E. Sutcliffe
- 1C. Pym 6.9
- 9J. Bowery 3.2
- 14A. Flint ▼ 30' 7.0
- 24L. Brunt 7.2
- 6B. Cargill 7.3
- 8O. Clarke ▼ 71' 6.6
- 25L. Reed 6.2
- 16S. Quinn ▼ 84' 6.3
- 10G. Maris ▼ 84' 6.7
- 7L. Akins 6.9
- 26W. Swan ⚽ ▼ 72' 7.2
Dự bị 7
- 3S. McLaughlin ▲ 30' 6.6
- 15A. Lewis ▲ 71' 6.2
- 40D. Keillor-Dunn ▲ 72' 6.3
- 44H. Boateng ▲ 84' 6.5
- 35J. O'Toole ▲ 84' 6.7
- 13S. Flinders
- 19G. Cooper
Thống kê
04⚑6
⚑262
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm5
5Trúng đích1
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
6Phạt góc2
4Việt vị1
16Phạm lỗi10
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ2
0Cứu thua2
452Chuyền bóng331
338Chuyền chính xác217
75%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu59
98Ghi được116
66Thủng lưới64
1.56Bàn thắng mỗi trận1.97
24Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn34
53Hiệp hai59