Wimbledon F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mansfield Town F.C.

Wimbledon F.C. vs Mansfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wimbledon F.C. 3-1 Mansfield Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 1, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wimbledon F.C. thắng 2, hòa 4, Mansfield Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
Phong độ
LWLWW Wimbledon F.C.
LWLLD Mansfield Town F.C.
  1. 11' 0-1 M. Green
  2. HT0-1
  3. 46' C. Kennedy A. Akinfenwa
  4. 49' L. Taylor 1-1
  5. 53' M. Rose C. Westcarr
  6. 53' J. McGuire J. Baxendale
  7. 65' J. Thomas A. Chapman
  8. 69' A. Azeez L. Taylor
  9. 78' J. Meades · C. Kennedy 2-1
  10. 87' A. Azeez · T. Elliott 3-1
  11. FT3-1

Đội hình

Wimbledon F.C.
  1. 1J. Shea
  2. 22K. Osborne
  3. 2B. Fuller
  4. 6P. Robinson
  5. 12J. Meades
  6. 4D. Bulman
  7. 11S. Rigg
  8. 17A. Barcham
  9. 10A. Akinfenwa ▼ 46'
  10. 33L. Taylor ▼ 69'
  11. 9T. Elliott

Dự bị 7

  1. 3C. Kennedy ▲ 46'
  2. 14A. Azeez ▲ 69'
  3. 16T. Beere
  4. 19D. Fitzpatrick
  5. 20R. Sweeney
  6. 24J. McDonnell
  7. 25D. Gallagher
Mansfield Town F.C.
  1. 12B. Jensen
  2. 16N. Hunt
  3. 5K. Pearce
  4. 15R. Tafazolli
  5. 28B. Adams
  6. 8C. Clements
  7. 7A. Chapman ▼ 65'
  8. 19R. Lambe
  9. 31J. Baxendale ▼ 53'
  10. 11C. Westcarr ▼ 53'
  11. 10M. Green

Dự bị 7

  1. 4M. Rose ▲ 53'
  2. 24J. McGuire ▲ 53'
  3. 20J. Thomas ▲ 65'
  4. 1S. Shearer
  5. 6L. Collins
  6. 9C. Beardsley
  7. 17M. Blair

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Northampton Town F.C.
46 82 - 46 +36 99
2
Oxford United F.C.
46 84 - 41 +43 86
3
Bristol Rovers F.C.
46 77 - 46 +31 85
4
Accrington F.C.
46 74 - 48 +26 85
5
Plymouth Argyle F.C.
46 72 - 46 +26 81
6
Portsmouth F.C.
46 75 - 44 +31 78
7
Wimbledon F.C.
46 64 - 50 +14 75
8
Leyton Orient F.C.
46 60 - 61 -1 69
9
Cambridge United F.C.
46 66 - 55 +11 68
10
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 67
11
Luton Town F.C.
46 63 - 61 +2 66
12
Mansfield Town F.C.
46 61 - 53 +8 64
13
Wycombe Wanderers F.C.
46 45 - 44 +1 64
14
Exeter City F.C.
46 63 - 65 -2 64
15
Barnet F.C.
46 67 - 68 -1 62
16
Hartlepool United F.C.
46 49 - 72 -23 51
17
Notts County F.C.
46 54 - 83 -29 51
18
Stevenage F.C.
46 52 - 67 -15 48
19
Yeovil Town F.C.
46 43 - 59 -16 48
20
Crawley Town F.C.
46 45 - 78 -33 47
21
Morecambe F.C.
46 69 - 91 -22 46
22
Newport County A.F.C.
46 43 - 64 -21 43
23
Dagenham & Redbridge F.C.
46 46 - 81 -35 34
24
York City
46 51 - 87 -36 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu50
72Ghi được63
58Thủng lưới62
1.38Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu