Mansfield Town F.C.
5 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Wimbledon F.C.

Mansfield Town F.C. vs Wimbledon F.C.

Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 5-2 Wimbledon F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 4, hòa 4, Wimbledon F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
Sân vận động
One Call Stadium, Mansfield, Nottinghamshire
Trọng tài
B. Speedie
Phong độ
LWLLD Mansfield Town F.C.
LWLWW Wimbledon F.C.
  1. 4' 0-1 J. Davison · N. Young-Coombes
  2. 16' 0-2 J. Davison · N. Young-Coombes
  3. 28' George Marsh
  4. 31' Jack Currie
  5. 32' R. Oates11m 1-2
  6. 40' G. Lapslie · J. Bowery 2-2
  7. 45'+3 Stephen McLaughlin
  8. 45' Stephen Quinn
  9. 45'+4 Lee Brown
  10. 45' Chris Gunter
  11. HT2-2
  12. 46' I. Ogundere N. Young-Coombes
  13. 56' G. Maris · O. Clarke 3-2
  14. 63' A. Hartigan S. Quinn
  15. 63' D. Fisher J. Currie
  16. 70' R. Harbottle · G. Maris 4-2
  17. 71' K. Gordon S. McLaughlin
  18. 78' W. Swan R. Oates
  19. 78' K. Wallace O. Clarke
  20. 78' E. Hewitt J. Bowery
  21. 82' Isaac Ogundere
  22. 83' P. Kalambayi A. Pearce
  23. 83' Q. Bartley J. Davison
  24. 87' W. Swan · G. Lapslie 5-2
  25. 89' E. Chislett A. Assal
  26. FT5-2

Đội hình

Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: N. Clough
  1. 1C. Pym 6.2
  2. 35J. O'Toole 7.2
  3. 14J. Perch 6.9
  4. 6R. Harbottle 7.6
  5. 9J. Bowery ▼ 78' 6.7
  6. 8O. Clarke ▼ 78' 7.5
  7. 10G. Maris 8.9
  8. 16S. Quinn ▼ 63' 6.5
  9. 3S. McLaughlin ▼ 71' 6.5
  10. 32G. Lapslie 8.3
  11. 18R. Oates ▼ 78' 6.7

Dự bị 7

  1. 5A. Hartigan ▲ 63' 6.6
  2. 2K. Gordon ▲ 71' 6.6
  3. 26W. Swan ▲ 78' 7.5
  4. 17K. Wallace ▲ 78' 6.6
  5. 4E. Hewitt ▲ 78' 6.7
  6. 13S. Flinders
  7. 21J. Gale
Wimbledon F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Jackson
  1. 1N. Tzanev 5.2
  2. 5W. Nightingale 6.0
  3. 15A. Pearce ▼ 83' 6.2
  4. 3L. Brown 6.6
  5. 2C. Gunter 5.2
  6. 6G. Marsh 6.7
  7. 19P. Maghoma 6.0
  8. 26J. Currie ▼ 63' 6.2
  9. 10A. Assal ▼ 89' 5.6
  10. 7N. Young-Coombes ⇢2 ▼ 46' 7.3
  11. 9J. Davison ⚽2 ▼ 83' 8.2

Dự bị 7

  1. 33I. Ogundere ▲ 46' 6.2
  2. 29D. Fisher ▲ 63' 6.7
  3. 30P. Kalambayi ▲ 83' 6.3
  4. 39Q. Bartley ▲ 83' 6.2
  5. 11E. Chislett ▲ 89'
  6. 13N. Broome
  7. 24A. Bendle

Thống kê

027
341
70%Kiểm soát bóng30%
13Dứt điểm5
6Trúng đích2
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị2
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
563Chuyền bóng244
489Chuyền chính xác163
87%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu60
85Ghi được64
70Thủng lưới79
1.49Bàn thắng mỗi trận1.07
17Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu