Rochdale A.F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tranmere Rovers F.C.

Rochdale A.F.C. vs Tranmere Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 2-2 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 3, hòa 4, Tranmere Rovers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 43
Sân vận động
Crown Oil Arena, Rochdale, Greater Manchester
Trọng tài
S. Tallis
Phong độ
LLLWL Rochdale A.F.C.
WDDDW Tranmere Rovers F.C.
  1. 19' 0-1 R. O'Donnellphản lưới
  2. HT0-1
  3. 56' 0-2 J. Hawkes11m
  4. 58' Owen Dodgson
  5. 58' D. Rodney A. Odoh
  6. 69' D. Lloyd-McGoldrick · E. Brierley 1-2
  7. 77' L. O'Connor J. Turner-Cooke
  8. 79' T. Sinclair J. Keohane
  9. 84' Kane Hemmings
  10. 90' F. Hoti J. Hawkes
  11. 90'+3 E. Ebanks-Landell · D. Lloyd-McGoldrick 2-2
  12. FT2-2

Đội hình

Rochdale A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. McNulty
  1. 1R. O'Donnell 7.0
  2. 13J. Keohane ▼ 79' 5.9
  3. 6E. Ebanks-Landell 6.9
  4. 5M. Taylor 7.0
  5. 22O. Dodgson 7.0
  6. 25D. Lloyd-McGoldrick 8.0
  7. 14E. Brierley 7.2
  8. 7L. Kelly 6.9
  9. 9D. Bughail-Mellor 7.0
  10. 11A. Odoh ▼ 58' 6.7
  11. 40I. Henderson 6.6

Dự bị 7

  1. 10D. Rodney ▲ 58' 6.9
  2. 17T. Sinclair ▲ 79' 6.5
  3. 24C. John
  4. 15S. Graham
  5. 21J. Eastwood
  6. 26T. Mullarkey
  7. 8J. Ball
Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: I. Dawes
  1. 23M. Hewelt 6.3
  2. 2J. Dacres-Cogley 5.9
  3. 5T. Davies 7.3
  4. 14J. Turnbull 6.2
  5. 3E. Bristow 6.3
  6. 24R. Hendry 6.9
  7. 11J. Hawkes ▼ 90' 6.6
  8. 33J. Turner-Cooke ▼ 77' 7.0
  9. 17R. Hughes 7.0
  10. 26H. Saunders 7.2
  11. 10K. Hemmings 6.3

Dự bị 5

  1. 4L. O'Connor ▲ 77' 6.2
  2. 34F. Hoti ▲ 90'
  3. 25J. Mumbongo
  4. 32S. Taylor
  5. 27J. Burton

Thống kê

016
510
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm10
4Trúng đích5
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
6Phạt góc5
2Việt vị2
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
496Chuyền bóng459
393Chuyền chính xác356
79%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu60
63Ghi được70
85Thủng lưới73
1.11Bàn thắng mỗi trận1.17
9Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu