Rochdale A.F.C. vs Tranmere Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 1-0 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 3, hòa 4, Tranmere Rovers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
- Sân vận động
- Crown Oil Arena, Rochdale, Greater Manchester
- Trọng tài
- C. Breakspear
- Phong độ
- LLLWL Rochdale A.F.C.
- WDDDW Tranmere Rovers F.C.
- 23' Ryan Watson
- 26' Tom Davies
- 36' Callum McManaman
- HT0-0
- 50' ▲ L. Feeney ▼ C. McManaman
- 62' ▲ R. Doohan ▼ J. Murphy
- 71' ▲ D. Cashman ▼ A. Newby
- 76' Stephen Dooley
- 78' ▲ S. Foley ▼ R. Watson
- 82' ▲ C. Grant ▼ A. Odoh
- 84' D. Cashman · J. Beesley 1-0
- 86' ▲ N. Maynard ▼ T. Davies
- 87' Jeriel Dorsett
- 90'+8 ▲ J. Andrews ▼ J. Beesley
- FT1-0
Đội hình
- 33J. Coleman 7.2
- 6E. O'Connell 7.2
- 2C. O'Keeffe 7.2
- 5M. Taylor 7.2
- 12J. Dorsett 7.2
- 7S. Dooley 6.9
- 13J. Keohane 6.9
- 10A. Newby ▼ 71' 6.9
- 8A. Morley 7.6
- 18A. Odoh ▼ 82' 7.0
- 9J. Beesley ⇢ ▼ 90' 7.3
Dự bị 7
- 20D. Cashman ⚽ ▲ 71' 7.5
- 11C. Grant ▲ 82' 6.9
- 19J. Andrews ▲ 90'
- 1J. Lynch
- 16M. Done
- 4J. McNulty
- 23L. Kelly
- 13J. Murphy ▼ 62' 6.9
- 26P. Clarke 7.0
- 5T. Davies ▼ 86' 6.3
- 2J. Dacres-Cogley 6.6
- 8J. Spearing 6.9
- 4N. Knight-Percival 6.3
- 14C. McManaman ▼ 50' 6.6
- 10R. Watson ▼ 78' 6.2
- 7K. Morris 6.2
- 15J. Hawkes 7.5
- 20E. Nevitt 6.9
Dự bị 7
- 11L. Feeney ▲ 50' 6.5
- 25R. Doohan ▲ 62' 6.6
- 17S. Foley ▲ 78' 6.9
- 18N. Maynard ▲ 86' 6.7
- 21M. Duffy
- 19S. Walker
- 16P. Glatzel
Thống kê
02⚑9
⚑530
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm9
4Trúng đích1
7Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
9Phạt góc5
4Việt vị4
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
404Chuyền bóng315
295Chuyền chính xác214
73%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu58
69Ghi được72
82Thủng lưới54
1.17Bàn thắng mỗi trận1.24
16Giữ sạch lưới26
28Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai41