Tranmere Rovers F.C. vs Rochdale A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 2-0 Rochdale A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 2, hòa 4, Rochdale A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
- Sân vận động
- Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
- Trọng tài
- B. Toner
- Phong độ
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- LLWLD Rochdale A.F.C.
- 3' C. Jolley · K. Hemmings 1-0
- 16' C. Jolley · J. Dacres-Cogley 2-0
- HT2-0
- 48' Charlie Jolley
- 61' ▲ A. Odoh ▼ A. Newby
- 61' ▲ M. Done ▼ J. Andrews
- 79' ▲ S. Foley ▼ C. Jolley
- 84' ▲ E. Nevitt ▼ K. Hemmings
- 84' ▲ D. Cashman ▼ A. White
- 90'+2 Ross Doohan
- FT2-0
Đội hình
- 25R. Doohan 7.9
- 26P. Clarke 7.5
- 5T. Davies 7.3
- 22L. O'Connor 7.2
- 2J. Dacres-Cogley ⇢ 7.2
- 3C. MacDonald 8.2
- 8J. Spearing 6.7
- 7K. Morris 7.7
- 10K. Hemmings ▼ 84' 6.9
- 21J. McPake 6.3
- 12C. Jolley ⚽2 ▼ 79' 8.2
Dự bị 7
- 17S. Foley ▲ 79' 7.0
- 20E. Nevitt ▲ 84' 6.3
- 11L. Feeney
- 6C. Merrie
- 23J. Maguire
- 13J. Murphy
- 14C. McManaman
- 33J. Coleman 5.7
- 3A. White ▼ 84' 6.5
- 17P. Downing 6.2
- 6E. O'Connell 7.2
- 12J. Dorsett 6.6
- 7S. Dooley 6.0
- 23L. Kelly 7.3
- 10A. Newby ▼ 61' 6.2
- 14G. Broadbent 7.3
- 11C. Grant 7.0
- 19J. Andrews ▼ 61' 6.3
Dự bị 7
- 18A. Odoh ▲ 61' 6.3
- 16M. Done ▲ 61' 6.3
- 20D. Cashman ▲ 84' 6.3
- 4J. McNulty
- 5M. Taylor
- 24E. Brierley
- 1J. Lynch
Thống kê
02⚑3
⚑1200
36%Kiểm soát bóng64%
5Dứt điểm13
3Trúng đích5
1Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn7
3Phạt góc12
4Việt vị1
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
5Cứu thua2
334Chuyền bóng564
202Chuyền chính xác428
60%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu59
72Ghi được69
54Thủng lưới82
1.24Bàn thắng mỗi trận1.17
26Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai43