Tranmere Rovers F.C. vs Rochdale A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 1-1 Rochdale A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 25 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 2, hòa 4, Rochdale A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 13
- Sân vận động
- Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
- Trọng tài
- A. Haines
- Phong độ
- WDDDW Tranmere Rovers F.C.
- LLLWL Rochdale A.F.C.
- 35' 0-1 I. Henderson · J. Keohane
- 39' K. Hemmings · K. Morris 1-1
- HT1-1
- 66' ▲ D. Rodney ▼ A. Odoh
- 88' ▲ R. Tulloch ▼ T. Sinclair
- 88' ▲ E. Brierley ▼ L. Kelly
- 88' ▲ F. Seriki ▼ C. John
- 90' Dynel Simeu
- 90'+5 Richard O'Donnell
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Doohan 6.7
- 2J. Dacres-Cogley 7.9
- 26D. Simeu 6.7
- 14J. Turnbull 6.9
- 3E. Bristow 6.6
- 7K. Morris ⇢ 7.2
- 4L. O'Connor 6.9
- 6C. Merrie 6.6
- 11J. Hawkes 7.2
- 10K. Hemmings ⚽ 8.5
- 20E. Nevitt 6.3
Dự bị 7
- 19N. Byrne
- 18K. Jameson
- 23M. Hewelt
- 16J. Nolan
- 8R. McAlear
- 17R. Hughes
- 27J. Burton
- 1R. O'Donnell 7.7
- 13J. Keohane ⇢ 6.9
- 15S. Graham 6.3
- 6E. Ebanks-Landell 7.2
- 24C. John ▼ 88' 6.7
- 7L. Kelly ▼ 88' 6.5
- 20T. Diagouraga 6.2
- 17T. Sinclair ▼ 88' 6.2
- 8J. Ball 6.9
- 11A. Odoh ▼ 66' 6.3
- 40I. Henderson ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 10D. Rodney ▲ 66' 6.3
- 21R. Tulloch ▲ 88' 6.9
- 14E. Brierley ▲ 88' 6.5
- 2F. Seriki ▲ 88' 6.3
- 16B. Nelson
- 30B. Kelly
- 27C. Malley
Thống kê
01⚑6
⚑010
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm6
6Trúng đích3
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
6Phạt góc0
0Việt vị4
10Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
454Chuyền bóng340
292Chuyền chính xác177
64%Chính xác chuyền52%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu57
70Ghi được63
73Thủng lưới85
1.17Bàn thắng mỗi trận1.11
20Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai39