Rochdale A.F.C.
Anh · Giải bóng đá hạng ba Anh
Rochdale A.F.C.: vị trí 13 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá hạng ba Anh — điểm: 14, số trận: 11. Trận tiếp theo: Rochdale A.F.C. vs Grimsby Town F.C., 20 tháng 10. Kết quả mới nhất: Crewe Alexandra F.C. 3-2 Rochdale A.F.C., 17 tháng 10.
- Phong độ
- WWLDL
- HLV
- Ian Watson · Từ 2026
- Vị trí
- 13 · Đ: 14 · Tr: 11 →
- Sân vận động
- Crown Oil Arena, Rochdale, Greater Manchester · 10.249
Lịch thi đấu
03-11
–
–
–
14-11
–
–
–
21-11
–
–
–
28-11
–
–
–
01-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
40%33%28%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,6
- Thủng lưới
- 1,6
- Tổng
- 3,2
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 11–5–4
- Sân khách
- 5–8–7
- Thắng đậm nhất
- 3-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,7 : 0,7
- Hiệp hai
- 0,9 : 0,9
Tỉ số thường gặp
- 2-16× · 15%
- 2-25× · 13%
- 1-14× · 10%
- 2-33× · 8%
- 1-03× · 8%
- 3-32× · 5%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá hạng ba Anh | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 15 | 4 | 4-2-3-1 |
| Friendlies Clubs | 4 | 0 | 2 | 2 | 7 | 10 | 0 | — |
| Football League Trophy | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 9 | 0 | 4-3-3 |
| League Cup | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 4-2-3-1 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 718, 2011–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.