Rochdale A.F.C. vs Bradford City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 0-3 Bradford City A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 4, hòa 2, Bradford City A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
- Sân vận động
- Crown Oil Arena, Rochdale, Greater Manchester
- Trọng tài
- L. Swabey
- Phong độ
- LLWLD Rochdale A.F.C.
- LLWWW Bradford City A.F.C.
- -5' Sam Graham
- 5' 0-1 S. Stubbs · R. Smallwood
- 16' Romoney Crichlow-Noble
- HT0-1
- 67' ▲ T. Nevers ▼ H. Chapman
- 71' ▲ D. Rodney ▼ A. Odoh
- 71' ▲ T. Sinclair ▼ D. Lloyd-McGoldrick
- 74' 0-2 E. Ebanks-Landellphản lưới
- 78' ▲ J. Ball ▼ E. Brierley
- 82' 0-3 S. Banks
- 85' ▲ C. Kelly ▼ J. Walker
- 85' ▲ M. Derbyshire ▼ S. Banks
- 90'+2 ▲ E. Osadebe ▼ A. Cook
- 90'+2 ▲ R. East ▼ A. Gilliead
- FT0-3
Đội hình
- 1R. O'Donnell 6.0
- 26T. Mullarkey 6.3
- 6E. Ebanks-Landell 6.5
- 5M. Taylor 6.7
- 13J. Keohane 5.9
- 25D. Lloyd-McGoldrick ▼ 71' 6.6
- 7L. Kelly 7.2
- 14E. Brierley ▼ 78' 6.2
- 9D. Bughail-Mellor 6.2
- 11A. Odoh ▼ 71' 6.3
- 40I. Henderson 6.7
Dự bị 7
- 10D. Rodney ▲ 71' 6.7
- 17T. Sinclair ▲ 71' 5.9
- 8J. Ball ▲ 78' 6.5
- 24C. John
- 2F. Seriki
- 21J. Eastwood
- 15S. Graham
- 1H. Lewis 7.2
- 2B. Halliday 7.3
- 36S. Stubbs ⚽ 7.7
- 24R. Crichlow-Noble 6.9
- 3L. Ridehalgh 6.9
- 11A. Gilliead ▼ 90' 7.2
- 6R. Smallwood ⇢ 8.3
- 12S. Banks ⚽ ▼ 85' 7.7
- 10J. Walker ▼ 85' 6.9
- 20H. Chapman ▼ 67' 6.9
- 9A. Cook ▼ 90' 6.5
Dự bị 7
- 34T. Nevers ▲ 67' 6.9
- 35C. Kelly ▲ 85' 6.3
- 23M. Derbyshire ▲ 85' 6.5
- 8E. Osadebe ▲ 90'
- 16R. East ▲ 90'
- 7T. Bola
- 13C. Doyle
Thống kê
01⚑1
⚑410
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm13
1Trúng đích5
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
1Phạt góc4
2Việt vị0
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
521Chuyền bóng426
423Chuyền chính xác319
81%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu62
63Ghi được83
85Thủng lưới70
1.11Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai45