Bradford City A.F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Rochdale A.F.C.

Bradford City A.F.C. vs Rochdale A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 1-2 Rochdale A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 4, hòa 2, Rochdale A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
Sân vận động
University of Bradford Stadium, Bradford, West Yorkshire
Trọng tài
P. Howard
Phong độ
LLWWW Bradford City A.F.C.
LLWLD Rochdale A.F.C.
  1. 9' Femi Seriki
  2. 12' Romoney Crichlow-Noble
  3. 29' Abobaker Eisa · L. Sutton 1-0
  4. HT1-0
  5. 63' 1-1 I. Henderson
  6. 66' J. Walker H. Chapman
  7. 70' 1-2 I. Henderson
  8. 82' A. Odoh D. Lloyd-McGoldrick
  9. 83' A. Cook L. Sutton
  10. 83' J. Ball L. Kelly
  11. 87' T. Diagouraga F. Seriki
  12. 90'+10 Devante Rodney
  13. 90'+9 Richard O'Donnell
  14. 90' T. Nevers Abobaker Eisa
  15. 90' D. Pereira R. Smallwood
  16. 90' J. McNulty A. White
  17. 90' S. Quigley I. Henderson
  18. FT1-2

Đội hình

Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Hughes
  1. 1H. Lewis 7.2
  2. 2B. Halliday 6.2
  3. 5M. Platt 6.7
  4. 24R. Crichlow-Noble 6.6
  5. 14M. Foulds 6.6
  6. 18L. Sutton ▼ 83' 7.2
  7. 6R. Smallwood ▼ 90' 7.3
  8. 11A. Gilliead 7.0
  9. 20H. Chapman ▼ 66' 7.0
  10. 30Abobaker Eisa ▼ 90' 7.2
  11. 19V. Oliver 6.6

Dự bị 7

  1. 10J. Walker ▲ 66' 6.3
  2. 9A. Cook ▲ 83' 6.3
  3. 34T. Nevers ▲ 90' 6.3
  4. 26D. Pereira ▲ 90' 6.2
  5. 4Y. Songo'o
  6. 13C. Doyle
  7. 16R. East
Rochdale A.F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: J. Bentley
  1. 1R. O'Donnell 6.3
  2. 2F. Seriki ▼ 87' 5.9
  3. 5M. Taylor 6.6
  4. 6E. Ebanks-Landell 7.3
  5. 24C. John 6.9
  6. 3A. White ▼ 90' 6.5
  7. 10D. Rodney 5.9
  8. 13J. Keohane 6.9
  9. 7L. Kelly ▼ 83' 6.9
  10. 25D. Lloyd-McGoldrick ▼ 82' 6.5
  11. 40I. Henderson ⚽2 ▼ 90' 8.5

Dự bị 7

  1. 11A. Odoh ▲ 82' 6.7
  2. 8J. Ball ▲ 83' 7.0
  3. 20T. Diagouraga ▲ 87' 6.3
  4. 4J. McNulty ▲ 90' 6.7
  5. 18S. Quigley ▲ 90' 6.5
  6. 30B. Kelly
  7. 17T. Sinclair

Thống kê

015
430
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm12
3Trúng đích6
6Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị5
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
4Cứu thua2
390Chuyền bóng276
255Chuyền chính xác161
65%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu57
83Ghi được63
70Thủng lưới85
1.34Bàn thắng mỗi trận1.11
21Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu