Rochdale A.F.C. vs Bradford City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 0-0 Bradford City A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 4, hòa 2, Bradford City A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
- Sân vận động
- Crown Oil Arena, Rochdale, Greater Manchester
- Trọng tài
- C. Brook
- Phong độ
- LLWLD Rochdale A.F.C.
- LLWWW Bradford City A.F.C.
- 25' ▲ C. Cooke ▼ E. Watt
- 29' ▲ M. Clark ▼ A. White
- 36' ▲ M. Done ▼ J. Andrews
- HT0-0
- 50' ▲ A. Cook ▼ M. Daly
- 52' ▲ A. Newby ▼ L. Kelly
- 63' Paudie O’Connor
- 71' ▲ C. Vernam ▼ L. Angol
- FT0-0
Đội hình
- 33J. Coleman 7.5
- 3A. White ▼ 29' 6.6
- 17P. Downing 7.3
- 6E. O'Connell 7.5
- 12J. Dorsett 7.2
- 7S. Dooley 7.0
- 23L. Kelly ▼ 52' 6.6
- 14G. Broadbent 6.7
- 11C. Grant 7.3
- 18A. Odoh 6.3
- 19J. Andrews ▼ 36' 6.7
Dự bị 7
- 26M. Clark ▲ 29' 6.9
- 16M. Done ▲ 36' 6.9
- 10A. Newby ▲ 52' 7.5
- 4J. McNulty
- 20D. Cashman
- 1J. Lynch
- 5M. Taylor
- 13S. Hornby 7.6
- 3L. Ridehalgh 6.9
- 2O. Threlkeld 7.3
- 4P. O'Connor 7.3
- 6Y. Songo'o 7.3
- 10J. Walker 7.0
- 11A. Gilliead 6.3
- 22L. Sutton 6.9
- 18E. Watt ▼ 25' 6.5
- 25M. Daly ▼ 50' 6.3
- 19L. Angol ▼ 71' 6.3
Dự bị 7
- 8C. Cooke ▲ 25' 6.6
- 9A. Cook ▲ 50' 6.7
- 15C. Vernam ▲ 71' 6.9
- 20T. Robinson
- 14M. Foulds
- 5N. Canavan
- 1R. O'Donnell
Thống kê
00⚑5
⚑510
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm12
4Trúng đích3
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm0
6Sút ngoài vòng cấm12
6Bị chặn5
5Phạt góc5
2Việt vị1
14Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
429Chuyền bóng316
309Chuyền chính xác207
72%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu59
69Ghi được74
82Thủng lưới71
1.17Bàn thắng mỗi trận1.25
16Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai31