Rochdale A.F.C. vs Bradford City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 1-1 Bradford City A.F.C. tại League One, 21 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 4, hòa 2, Bradford City A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 44
- Trọng tài
- Oliver Yates, England
- Phong độ
- LLWLD Rochdale A.F.C.
- LLWWW Bradford City A.F.C.
- 22' Oliver Rathbone
- 41' M. Done · J. Thompson 1-0
- HT1-0
- 51' ▲ K. Ntlhe ▼ O. Rathbone
- 54' ▲ N. Law ▼ K. Brünker
- 74' Josh Lillis
- 74' ▲ S. Humphrys ▼ J. Thompson
- 77' ▲ D. Poleon ▼ R. Vincelot
- 85' ▲ M. Gillam ▼ B. Inman
- 88' Stephen Humphrys
- 89' Joe Rafferty
- 90' Harrison McGahey
- 90' ▲ S. McCartan ▼ M. Lund
- 90'+1 1-1 C. Wyke
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Lillis
- 4J. McNulty
- 2J. Rafferty
- 6H. McGahey
- 21R. Delaney
- 16M. Done
- 15J. Thompson ▼ 74'
- 17B. Inman ▼ 85'
- 10C. Camps
- 14O. Rathbone ▼ 51'
- 9C. Andrew
Dự bị 7
- 3K. Ntlhe ▲ 51'
- 7S. Humphrys ▲ 74'
- 36M. Gillam ▲ 85'
- 12S. Wiseman
- 22B. Moore
- 28A. Morley
- 33M. Dobre
- 1C. Doyle
- 29A. McMahon
- 15S. Warnock
- 5M. Kilgallon
- 8T. Dieng
- 22N. Knight-Percival
- 6R. Vincelot ▼ 77'
- 30M. Lund ▼ 90'
- 9C. Wyke
- 17A. Gilliead
- 21K. Brünker ▼ 54'
Dự bị 7
- 7N. Law ▲ 54'
- 11D. Poleon ▲ 77'
- 14S. McCartan ▲ 90'
- 3A. Chicksen
- 23L. Raeder
- 24D. Devine
- 34O. Patrick
Thống kê
05
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 42 - 24 | +18 | 64 | |
| 2 | 30 | 56 - 18 | +38 | 63 | |
| 3 | 32 | 58 - 32 | +26 | 63 | |
| 4 | 32 | 55 - 38 | +17 | 56 | |
| 5 | 33 | 48 - 36 | +12 | 55 | |
| 6 | 33 | 48 - 50 | -2 | 50 | |
| 7 | 31 | 41 - 38 | +3 | 48 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 47 | |
| 9 | 32 | 39 - 38 | +1 | 46 | |
| 10 | 31 | 49 - 41 | +8 | 45 | |
| 11 | 32 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 32 | 37 - 36 | +1 | 44 | |
| 13 | 32 | 49 - 50 | -1 | 41 | |
| 14 | 32 | 39 - 50 | -11 | 41 | |
| 15 | 31 | 42 - 45 | -3 | 40 | |
| 16 | 33 | 39 - 42 | -3 | 39 | |
| 17 | 32 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 18 | 31 | 43 - 50 | -7 | 36 | |
| 19 | 33 | 46 - 58 | -12 | 36 | |
| 20 | 33 | 32 - 54 | -22 | 36 | |
| 21 | 32 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 22 | 31 | 30 - 44 | -14 | 30 | |
| 23 | 32 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 24 | 28 | 29 - 40 | -11 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu54
71Ghi được70
74Thủng lưới80
1.18Bàn thắng mỗi trận1.3
24Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai35