Bradford City A.F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rochdale A.F.C.

Bradford City A.F.C. vs Rochdale A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 2-0 Rochdale A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 4, hòa 2, Rochdale A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
Sân vận động
The Utilita Energy Stadium, Bradford, West Yorkshire
Trọng tài
J. Bell
Phong độ
LLWWW Bradford City A.F.C.
LLWLD Rochdale A.F.C.
  1. 36' A. Gilliead 1-0
  2. 40' Alex Gilliead
  3. HT1-0
  4. 62' A. Newby A. Odoh
  5. 66' Paudie O’Connor
  6. 70' L. Kelly S. Dooley
  7. 75' A. Cook11m 2-0
  8. 81' Liam Ridehalgh
  9. 82' T. Robinson C. Vernam
  10. 84' M. Done J. Keohane
  11. 86' G. Evans L. Sutton
  12. FT2-0

Đội hình

Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Adams
  1. 1R. O'Donnell 7.2
  2. 3L. Ridehalgh 7.3
  3. 2O. Threlkeld 7.2
  4. 4P. O'Connor 7.7
  5. 6Y. Songo'o 7.2
  6. 11A. Gilliead 7.3
  7. 8C. Cooke 7.2
  8. 22L. Sutton ▼ 86' 7.2
  9. 15C. Vernam ▼ 82' 6.3
  10. 18E. Watt 6.3
  11. 9A. Cook 7.5

Dự bị 7

  1. 20T. Robinson ▲ 82' 6.3
  2. 17G. Evans ▲ 86' 6.3
  3. 24F. Cousin-Dawson
  4. 16F. Kelleher
  5. 26K. Scales
  6. 13S. Hornby
  7. 14M. Foulds
Rochdale A.F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Stockdale
  1. 33J. Coleman 6.9
  2. 6E. O'Connell 6.9
  3. 2C. O'Keeffe 6.9
  4. 12J. Dorsett 7.0
  5. 15S. Graham 6.3
  6. 7S. Dooley ▼ 70' 7.0
  7. 13J. Keohane ▼ 84' 6.9
  8. 8A. Morley 8.2
  9. 18A. Odoh ▼ 62' 6.5
  10. 9J. Beesley 6.6
  11. 20D. Cashman 6.5

Dự bị 7

  1. 10A. Newby ▲ 62' 6.6
  2. 23L. Kelly ▲ 70' 6.3
  3. 16M. Done ▲ 84' 6.3
  4. 5M. Taylor
  5. 1J. Lynch
  6. 11C. Grant
  7. 14G. Broadbent

Thống kê

033
600
42%Kiểm soát bóng58%
16Dứt điểm15
5Trúng đích1
5Chệch đích11
12Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
3Phạt góc6
2Việt vị0
12Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
1Cứu thua4
358Chuyền bóng480
244Chuyền chính xác366
68%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu59
74Ghi được69
71Thủng lưới82
1.25Bàn thắng mỗi trận1.17
15Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu