Doncaster Rovers F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Wimbledon F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Wimbledon F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 2-1 Wimbledon F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 3, hòa 3, Wimbledon F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
Sân vận động
Eco-Power Stadium, Doncaster, South Yorkshire
Trọng tài
M. Corlett
Phong độ
LDDLL Doncaster Rovers F.C.
DLWLW Wimbledon F.C.
  1. 18' 0-1 J. Davison · Ali Al Hamadi
  2. 20' K. Hurst C. Lakin
  3. 27' H. Biggins · C. Seaman 1-1
  4. 32' G. Miller · B. Close 2-1
  5. 34' Charlie Seaman
  6. HT2-1
  7. 46' K. McAteer W. Nightingale
  8. 82' C. Gunter A. Pierre
  9. 85' S. Pearson A. Woodyard
  10. 89' S. Janneh J. Davison
  11. 90'+6 Benjamin Nelson
  12. FT2-1

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Schofield
  1. 1J. Mitchell 6.6
  2. 5J. Olowu 7.0
  3. 18B. Nelson 7.2
  4. 10T. Rowe 6.7
  5. 2J. Brown 6.3
  6. 33B. Close 7.6
  7. 23C. Lakin ▼ 20' 6.3
  8. 19C. Seaman 6.7
  9. 7L. Molyneux 6.2
  10. 9G. Miller 6.9
  11. 14H. Biggins 7.6

Dự bị 7

  1. 21K. Hurst ▲ 20' 6.6
  2. 16A. Barlow
  3. 31C. Lavery
  4. 20T. Miller
  5. 27L. Ravenhill
  6. 41J. Oram
  7. 15A. Long
Wimbledon F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Jackson
  1. 1N. Tzanev 6.2
  2. 5W. Nightingale ▼ 46' 6.7
  3. 15A. Pearce 7.2
  4. 16A. Pierre ▼ 82' 6.9
  5. 6G. Marsh 6.9
  6. 4A. Woodyard ▼ 85' 6.6
  7. 18A. Little 6.9
  8. 26J. Currie 6.7
  9. 11E. Chislett 6.2
  10. 12Ali Al Hamadi 7.2
  11. 9J. Davison ▼ 89' 7.0

Dự bị 5

  1. 19K. McAteer ▲ 46' 7.0
  2. 2C. Gunter ▲ 82' 6.5
  3. 28S. Pearson ▲ 85' 6.6
  4. 7S. Janneh ▲ 89' 7.0
  5. 13N. Broome

Thống kê

029
200
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm13
3Trúng đích6
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
9Phạt góc2
1Việt vị2
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
5Cứu thua1
460Chuyền bóng394
319Chuyền chính xác270
69%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu60
64Ghi được64
78Thủng lưới79
1.12Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu