Wimbledon F.C. vs Doncaster Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wimbledon F.C. 2-2 Doncaster Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wimbledon F.C. thắng 4, hòa 3, Doncaster Rovers F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
- Sân vận động
- The Cherry Red Records Stadium, London
- Trọng tài
- O. Yates
- Phong độ
- DLWLW Wimbledon F.C.
- LDDLL Doncaster Rovers F.C.
- 2' Adam Clayton
- 39' Lee Tomlin
- HT0-0
- 56' Tom Anderson
- 63' ▲ N. Young-Coombes ▼ E. Chislett
- 66' Ro-Shaun Williams
- 69' Edmond-Paris Maghoma
- 76' N. Young-Coombes 1-0
- 77' ▲ T. Kuleya ▼ H. Biggins
- 77' ▲ J. Andrews ▼ L. Tomlin
- 81' ▲ K. Agard ▼ K. Hurst
- 84' N. Young-Coombes · A. Assal 2-0
- 86' Josh Davison
- 87' 2-1 T. Rowe · T. Kuleya
- 89' ▲ B. Faulkner ▼ J. Maxwell
- 90'+1 ▲ P. Kalambayi ▼ J. Currie
- 90'+4 2-2 R. Williams · K. Agard
- FT2-2
Đội hình
- 1N. Tzanev 6.2
- 5W. Nightingale 6.7
- 15A. Pearce 6.9
- 3L. Brown 6.6
- 2C. Gunter 6.6
- 6G. Marsh 6.7
- 19P. Maghoma 6.7
- 11E. Chislett ▼ 63' 6.9
- 26J. Currie ▼ 90' 7.2
- 10A. Assal ⇢ 7.2
- 9J. Davison 6.9
Dự bị 7
- 7N. Young-Coombes ⚽2 ▲ 63' 8.3
- 30P. Kalambayi ▲ 90'
- 13N. Broome
- 29D. Fisher
- 33I. Ogundere
- 39Q. Bartley
- 24A. Bendle
- 1J. Mitchell 6.6
- 2K. Knoyle 6.5
- 4T. Anderson 6.6
- 6R. Williams ⚽ 7.2
- 3J. Maxwell ▼ 89' 5.9
- 14H. Biggins ▼ 77' 6.7
- 8A. Clayton 7.9
- 10T. Rowe ⚽ 6.6
- 23L. Tomlin ▼ 77' 6.9
- 21K. Hurst ▼ 81' 6.6
- 9G. Miller 6.7
Dự bị 7
- 30T. Kuleya ▲ 77' 6.9
- 20J. Andrews ▲ 77' 6.6
- 22K. Agard ▲ 81' 6.9
- 28B. Faulkner ▲ 89' 6.9
- 13L. Jones
- 15A. Long
- 27L. Ravenhill
Thống kê
02⚑3
⚑1140
37%Kiểm soát bóng63%
16Dứt điểm14
5Trúng đích4
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
3Phạt góc11
3Việt vị1
17Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
2Cứu thua3
235Chuyền bóng397
169Chuyền chính xác322
72%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu57
64Ghi được64
79Thủng lưới78
1.07Bàn thắng mỗi trận1.12
17Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai39