Wimbledon F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Doncaster Rovers F.C.

Wimbledon F.C. vs Doncaster Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wimbledon F.C. 0-1 Doncaster Rovers F.C. tại League One, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wimbledon F.C. thắng 3, hòa 1, Doncaster Rovers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 27
Sân vận động
The Cherry Red Records Stadium, London
Phong độ
DDLWL Wimbledon F.C.
DLDDL Doncaster Rovers F.C.
  1. HT0-0
  2. 54' B. Sharp F. Okoronkwo
  3. 55' D. Robinson G. Broadbent
  4. 56' Jack Senior
  5. 66' Steve Seddon
  6. 67' A. Hackford M. Stevens
  7. 68' M. Hippolyte C. Maycock
  8. 72' Joe Lewis
  9. 73' Robbie Gotts
  10. 78' B. Hanlan H. Adelakun
  11. 78' J. Gibson H. Clifton
  12. 85' Jake Reeves
  13. 87' O. Bugiel R. Nkeng
  14. 90' Joe Lewis
  15. 90' Joe Lewis
  16. 90'+1 P. Bauer M. Browne
  17. 90' 0-1 O. Bailey · J. Sterry
  18. FT0-1

Đội hình

Wimbledon F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Johnnie Jackson
  1. 1N. Bishop
  2. 33I. Ogundere
  3. 31J. Lewis
  4. 6R. Johnson
  5. 3S. Seddon
  6. 4J. Reeves
  7. 12A. Smith
  8. 11M. Browne▼ 90'
  9. 8C. Maycock▼ 68'
  10. 30R. Nkeng▼ 87'
  11. 14M. Stevens▼ 67'

Dự bị 7

  1. 20J. McDonnell
  2. 2N. Asiimwe
  3. 9O. Bugiel▲ 87'
  4. 15P. Bauer▲ 90'
  5. 16A. Hackford▲ 67'
  6. 21M. Hippolyte▲ 68'
  7. 28A. Sealey
Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Grant Samuel McCann
  1. 1Z. Clark
  2. 2J. Sterry
  3. 4O. Bailey
  4. 6J. McGrath
  5. 23J. Senior
  6. 22R. Gotts
  7. 7L. Molyneux
  8. 8G. Broadbent▼ 55'
  9. 15H. Clifton▼ 78'
  10. 47H. Adelakun▼ 78'
  11. 19F. Okoronkwo▼ 54'

Dự bị 7

  1. 29T. Lo-Tutala
  2. 5M. Pearson
  3. 9B. Hanlan▲ 78'
  4. 11J. Gibson▲ 78'
  5. 14B. Sharp▲ 54'
  6. 17G. Middleton
  7. 20D. Robinson▲ 55'

Thống kê

147
420
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm10
2Trúng đích3
6Chệch đích1
3Bị chặn6
7Phạt góc4
3Việt vị3
14Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
378Chuyền bóng305
76%Chính xác chuyền71%
0.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

59Trận đấu63
73Ghi được89
97Thủng lưới86
1.24Bàn thắng mỗi trận1.41
8Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn35
41Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu