Northampton Town F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 1-2 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 3, hòa 3, Swindon Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
- Sân vận động
- Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
- Trọng tài
- L. Smith
- Phong độ
- LLDDW Northampton Town F.C.
- DWLWW Swindon Town F.C.
- 26' 0-1 T. Shade
- 45'+2 Ellis Iandolo
- HT0-1
- 56' 0-2 M. Lavinier · E. Iandolo
- 60' ▲ K. Bowie ▼ B. Fox
- 61' ▲ J. Eppiah ▼ M. Pinnock
- 66' ▲ R. Hepburn-Murphy ▼ L. Jephcott
- 66' ▲ J. Wakeling ▼ J. Williams
- 69' ▲ T. Magloire ▼ A. McGowan
- 75' ▲ L. Reed ▼ S. Khan
- 80' Tyrese Shade
- 82' Kieron Bowie
- 85' ▲ D. Hylton ▼ A. Odimayo
- 85' ▲ R. Darcy ▼ E. Iandolo
- 89' Sam Hoskins
- 90'+7 Rushian Hepburn-Murphy
- 90' S. Hoskins · L. Appéré 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Burge 6.2
- 3A. McGowan ▼ 69' 6.2
- 6S. Sherring 6.2
- 5J. Guthrie 6.9
- 22A. Odimayo ▼ 85' 6.2
- 8B. Fox ▼ 60' 6.5
- 12M. Leonard 6.9
- 17S. McWilliams 6.5
- 11M. Pinnock ▼ 61' 6.9
- 9L. Appéré ⇢ 7.5
- 7S. Hoskins ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 19K. Bowie ▲ 60' 6.7
- 21J. Eppiah ▲ 61' 6.3
- 2T. Magloire ▲ 69' 6.7
- 10D. Hylton ▲ 85' 6.3
- 23J. Maxted
- 24R. Haynes
- 18J. Harrop
- 1S. Brynn 8.0
- 2R. Hutton 7.0
- 21A. MacDonald 7.0
- 20F. Blake-Tracy 6.6
- 22M. Lavinier ⚽ 7.6
- 7B. Gladwin 6.2
- 23S. Khan ▼ 75' 6.5
- 3E. Iandolo ⇢ ▼ 85' 6.9
- 28T. Shade ⚽ 7.3
- 15L. Jephcott ▼ 66' 6.6
- 8J. Williams ▼ 66' 7.2
Dự bị 7
- 19R. Hepburn-Murphy ▲ 66' 6.3
- 24J. Wakeling ▲ 66' 6.9
- 5L. Reed ▲ 75' 6.9
- 10R. Darcy ▲ 85' 6.3
- 31H. Minturn
- 41J. Copland
- 33M. Roberts
Thống kê
02⚑15
⚑330
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm11
8Trúng đích4
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
15Phạt góc3
4Việt vị3
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
2Cứu thua7
342Chuyền bóng362
204Chuyền chính xác246
60%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu57
68Ghi được72
67Thủng lưới83
1.21Bàn thắng mỗi trận1.26
16Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai36