Swindon Town F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Northampton Town F.C.

Swindon Town F.C. vs Northampton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 0-1 Northampton Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 4, hòa 3, Northampton Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
Sân vận động
The County Ground, Swindon, Wiltshire
Trọng tài
C. Hicks
Phong độ
DWLWW Swindon Town F.C.
LLDDW Northampton Town F.C.
  1. 4' M. Baudry
  2. HT0-0
  3. 54' C. Lines
  4. 61' T. Reid Z. Fryers
  5. 65' A. May
  6. 67' 0-1 A. Williams · R. Watson
  7. 71' B. Waters S. Wharton
  8. 72' J. Turnbull
  9. 74' S. Twine A. May
  10. 84' V. Oliver A. Williams
  11. FT0-1

Đội hình

Swindon Town F.C. HLV: R. Wellens
  1. 23L. McCormick
  2. 6M. Baudry
  3. 3Z. Fryers ▼ 61'
  4. 26D. Conroy
  5. 24R. Hunt
  6. 10M. Doughty
  7. 7L. Isgrove
  8. 19J. Lyden
  9. 8A. May ▼ 74'
  10. 28E. Doyle
  11. 11K. Woolery

Dự bị 7

  1. 2T. Reid ▲ 61'
  2. 17S. Twine ▲ 74'
  3. 5T. Broadbent
  4. 21T. Curran
  5. 14E. Iandolo
  6. 12W. Henry
  7. 31M. Ifill
Northampton Town F.C. HLV: K. Curle
  1. 1D. Cornell
  2. 16S. Wharton ▼ 71'
  3. 39J. Bunney
  4. 6J. Turnbull
  5. 5C. Goode
  6. 14C. Lines
  7. 10N. Adams
  8. 8R. Watson
  9. 17S. McWilliams
  10. 11A. Williams ▼ 84'
  11. 7S. Hoskins

Dự bị 7

  1. 29B. Waters ▲ 71'
  2. 19V. Oliver ▲ 84'
  3. 30J. Morias
  4. 15J. Williams
  5. 38B. Lashley
  6. 9H. Smith
  7. 20M. Warburton

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
36 62 - 39 +23 69
2
Crewe Alexandra F.C.
37 67 - 43 +24 69
3
Plymouth Argyle F.C.
37 61 - 39 +22 68
4
Cheltenham Town F.C.
36 52 - 27 +25 64
5
Exeter City F.C.
37 53 - 43 +10 65
6
Colchester United F.C.
37 52 - 37 +15 58
7
Northampton Town F.C.
37 54 - 40 +14 58
8
Port Vale F.C.
37 50 - 44 +6 57
9
Bradford City A.F.C.
37 44 - 40 +4 54
10
Forest Green Rovers F.C.
36 43 - 40 +3 49
11
Salford City F.C.
37 49 - 46 +3 50
12
Walsall F.C.
36 40 - 49 -9 47
13
Crawley Town F.C.
37 51 - 47 +4 48
14
Newport County A.F.C.
36 32 - 39 -7 46
15
Grimsby Town F.C.
37 45 - 51 -6 47
16
Cambridge United F.C.
37 40 - 48 -8 45
17
Leyton Orient F.C.
36 47 - 55 -8 42
18
Carlisle United F.C
37 39 - 56 -17 42
19
Oldham Athletic A.F.C.
37 44 - 57 -13 41
20
Scunthorpe United F.C.
37 44 - 56 -12 40
21
Mansfield Town F.C.
36 48 - 55 -7 38
22
Morecambe F.C.
37 35 - 60 -25 32
23
Macclesfield Town F.C.
37 32 - 47 -15 23
24
Stevenage F.C.
36 24 - 50 -26 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu50
65Ghi được77
51Thủng lưới57
1.55Bàn thắng mỗi trận1.54
12Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu