Swindon Town F.C. vs Northampton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 1-2 Northampton Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 4, hòa 3, Northampton Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 12
- Sân vận động
- The County Ground, Swindon, Wiltshire
- Trọng tài
- A. Young
- Phong độ
- DWLWW Swindon Town F.C.
- LLDDW Northampton Town F.C.
- 45'+5 ▲ D. Hylton ▼ A. Koiki
- HT0-0
- 54' ▲ B. Fox ▼ L. Appéré
- 57' Louis Reed
- 61' ▲ E. Iandolo ▼ L. Reed
- 61' J. Williams · J. Wakeling 1-0
- 62' Jack Sowerby
- 62' Jon Guthrie
- 67' Frazer Blake-Tracy
- 68' 1-1 B. Fox · M. Pinnock
- 77' ▲ T. Shade ▼ L. Jephcott
- 85' ▲ C. Brennan ▼ T. Clayton
- 88' 1-2 M. Pinnock · B. Fox
- 90' ▲ A. Odimayo ▼ K. Bowie
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Brynn 6.2
- 2R. Hutton 6.3
- 21A. MacDonald 6.5
- 4T. Clayton ▼ 85' 6.9
- 20F. Blake-Tracy 6.3
- 10R. Darcy 6.5
- 5L. Reed ▼ 61' 6.7
- 7B. Gladwin 6.6
- 24J. Wakeling ⇢ 6.9
- 15L. Jephcott ▼ 77' 6.3
- 8J. Williams ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 3E. Iandolo ▲ 61' 6.3
- 28T. Shade ▲ 77' 6.5
- 34C. Brennan ▲ 85' 6.2
- 22M. Lavinier
- 17R. Aguiar
- 33M. Roberts
- 25C. Brann
- 1L. Burge 6.2
- 20H. Lintott 6.3
- 6S. Sherring 6.7
- 5J. Guthrie 7.3
- 14A. Koiki ▼ 45' 6.9
- 11M. Pinnock ⚽ ⇢ 7.9
- 24R. Haynes 7.3
- 4J. Sowerby 6.9
- 12M. Leonard 7.2
- 19K. Bowie ▼ 90' 6.9
- 9L. Appéré ▼ 54' 6.2
Dự bị 6
- 10D. Hylton ▲ 45' 6.3
- 8B. Fox ⚽ ▲ 54' 8.0
- 22A. Odimayo ▲ 90' 6.3
- 27P. Abimbola
- 34L. Cross
- 23J. Maxted
Thống kê
02⚑10
⚑420
60%Kiểm soát bóng40%
8Dứt điểm9
1Trúng đích3
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
10Phạt góc4
0Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Cứu thua0
441Chuyền bóng298
322Chuyền chính xác183
73%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu56
72Ghi được68
83Thủng lưới67
1.26Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai36