Swindon Town F.C. vs Northampton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 5-2 Northampton Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 4, hòa 3, Northampton Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
- Sân vận động
- The County Ground, Swindon, Wiltshire
- Trọng tài
- S. Allison
- Phong độ
- DWLWW Swindon Town F.C.
- LLDDW Northampton Town F.C.
- 18' Shaun McWilliams
- 28' H. McKirdy 1-0
- 34' Jack Sowerby
- 37' 1-1 S. Hoskins · S. McWilliams
- HT1-1
- 49' Robert Donald Hunt
- 50' 1-2 J. Guthrie · M. Pinnock
- 51' H. McKirdy 2-2
- 55' H. McKirdy · T. Simpson 3-2
- 59' ▲ R. Crichlow ▼ J. Payne
- 60' T. Simpson · L. Reed 4-2
- 62' Ali Koiki
- 65' ▲ D. Connolly ▼ J. Sowerby
- 65' ▲ N. Kabamba ▼ D. Rose
- 66' H. McKirdy 5-2
- 69' ▲ B. Gladwin ▼ J. Williams
- 69' ▲ J. Flores ▼ S. McWilliams
- 81' ▲ R. East ▼ L. Reed
- 88' Kaine Kesler
- FT5-2
Đội hình
- 1J. Wollacott 7.0
- 24R. Hunt 6.7
- 2A. Odimayo 6.9
- 22K. Kessler
- 20J. Williams ▼ 69' 6.5
- 8J. Lyden 7.0
- 10J. Payne ▼ 59' 7.0
- 11H. McKirdy ⚽4 10.0
- 25L. Reed ⇢ ▼ 81' 7.9
- 3E. Iandolo 6.2
- 9T. Simpson ⚽ ⇢ 7.6
Dự bị 7
- 5R. Crichlow ▲ 59' 6.9
- 7B. Gladwin ▲ 69' 6.3
- 26R. East ▲ 81' 6.9
- 42A. Grant
- 17J. Mitchell-Lawson
- 12L. Ward
- 19A. Gilbert
- 1L. Roberts 5.2
- 5J. Guthrie ⚽ 6.7
- 3A. McGowan 6.3
- 6F. Horsfall 6.3
- 14A. Koiki 5.2
- 11M. Pinnock ⇢ 7.0
- 8P. Lewis 6.2
- 4J. Sowerby ▼ 65' 6.3
- 17S. McWilliams ⇢ ▼ 69' 6.5
- 32D. Rose ▼ 65' 6.6
- 7S. Hoskins ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 10D. Connolly ▲ 65' 6.5
- 9N. Kabamba ▲ 65' 6.0
- 16J. Flores ▲ 69' 6.9
- 26J. Maxted
- 2M. Harriman
- 23J. Mills
- 35M. Dyche
Thống kê
02⚑3
⚑630
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm14
6Trúng đích6
10Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
3Phạt góc6
1Việt vị1
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
4Cứu thua1
424Chuyền bóng297
324Chuyền chính xác205
76%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu61
100Ghi được75
74Thủng lưới63
1.64Bàn thắng mỗi trận1.23
16Giữ sạch lưới22
40Trên 2.5 bàn26
61Hiệp hai32