Walsall F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rochdale A.F.C.

Walsall F.C. vs Rochdale A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 1-0 Rochdale A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 2, hòa 3, Rochdale A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 17
Sân vận động
Poundland Bescot Stadium, Walsall, West Midlands
Trọng tài
T. Nield
Phong độ
DDWDD Walsall F.C.
LLLWL Rochdale A.F.C.
  1. 19' Owen Evans
  2. 19' Devante Rodney
  3. 35' H. White · D. Johnson 1-0
  4. HT1-0
  5. 67' A. Odoh T. Sinclair
  6. 67' E. Brierley T. Diagouraga
  7. 70' A. Williams D. Johnson
  8. 75' B. Comley J. Maddox
  9. 81' Tom Knowles
  10. 82' Liam Bennett
  11. 86' T. Allen L. Gordon
  12. 87' D. James-Taylor T. Knowles
  13. FT1-0

Đội hình

Walsall F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Flynn
  1. 1O. Evans 7.3
  2. 2H. White 7.7
  3. 5D. Daniels 7.3
  4. 6E. Monthe 7.3
  5. 30L. Bennett 6.9
  6. 8L. Kinsella 7.2
  7. 16J. Maddox ▼ 75' 6.6
  8. 3L. Gordon ▼ 86' 7.2
  9. 23I. Hutchinson 6.3
  10. 10T. Knowles ▼ 87' 7.0
  11. 39D. Johnson ▼ 70' 7.2

Dự bị 7

  1. 11A. Williams ▲ 70' 6.2
  2. 14B. Comley ▲ 75' 6.9
  3. 21T. Allen ▲ 86' 6.3
  4. 15D. James-Taylor ▲ 87' 6.7
  5. 20D. Cashman
  6. 25R. Maher
  7. 26P. Clarke
Rochdale A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Bentley
  1. 1R. O'Donnell 6.7
  2. 13J. Keohane 6.9
  3. 15S. Graham 6.5
  4. 6E. Ebanks-Landell 7.3
  5. 24C. John 7.2
  6. 7L. Kelly 7.0
  7. 20T. Diagouraga ▼ 67' 6.5
  8. 10D. Rodney 6.6
  9. 8J. Ball 6.9
  10. 17T. Sinclair ▼ 67' 6.6
  11. 40I. Henderson 6.7

Dự bị 7

  1. 11A. Odoh ▲ 67' 6.6
  2. 14E. Brierley ▲ 67' 6.9
  3. 2F. Seriki
  4. 30B. Kelly
  5. 16B. Nelson
  6. 27C. Malley
  7. 21R. Tulloch

Thống kê

035
310
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm10
3Trúng đích2
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
5Phạt góc3
2Việt vị2
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
239Chuyền bóng420
131Chuyền chính xác298
55%Chính xác chuyền71%

So sánh

60Trận đấu57
60Ghi được63
66Thủng lưới85
1Bàn thắng mỗi trận1.11
19Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu