Walsall F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Rochdale A.F.C.

Walsall F.C. vs Rochdale A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 1-2 Rochdale A.F.C. tại League One, 2 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 2, hòa 3, Rochdale A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 31
Trọng tài
Scott Oldham, England
Phong độ
DDWDD Walsall F.C.
LLLWL Rochdale A.F.C.
  1. 4' 0-1 E. Ebanks-Landell
  2. 36' J. Edwards · L. Leahy 1-1
  3. 43' Nicky Devlin
  4. HT1-1
  5. 58' R. Pyke R. Holden
  6. 60' 1-2 E. Hamilton · R. Delaney
  7. 67' C. Taylor N. Devlin
  8. 73' A. Oteh M. Ferrier
  9. 77' G. Dobson I. Osbourne
  10. 78' Ethan Hamilton
  11. 83' Andy Cook
  12. 87' J. Bunney R. McLaughlin
  13. 90' Ian Henderson
  14. 90'+4 M. Williams S. Dooley
  15. FT1-2

Đội hình

Walsall F.C. HLV: D. Keates
  1. 1L. Roberts
  2. 2J. Edwards
  3. 6N. Devlin ▼ 67'
  4. 3L. Leahy
  5. 5J. Guthrie
  6. 35D. Scarr
  7. 28C. Norman
  8. 30I. Osbourne ▼ 77'
  9. 11M. Jarvis
  10. 9A. Cook
  11. 16M. Ferrier ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 38C. Taylor ▲ 67'
  2. 36A. Oteh ▲ 73'
  3. 4G. Dobson ▲ 77'
  4. 13C. Dunn
  5. 34S. Laird
  6. 29J. Gordon
  7. 27J. Fitzwater
Rochdale A.F.C. HLV: K. Hill
  1. 1J. Lillis
  2. 4J. McNulty
  3. 2R. McLaughlin ▼ 87'
  4. 6E. Ebanks-Landell
  5. 5R. Delaney
  6. 7S. Dooley ▼ 90'
  7. 10C. Camps
  8. 27E. Hamilton
  9. 40I. Henderson
  10. 9C. Andrew
  11. 23R. Holden ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 30R. Pyke ▲ 58'
  2. 39J. Bunney ▲ 87'
  3. 8M. Williams ▲ 90'
  4. 19B. Inman
  5. 18A. Wilbraham
  6. 41L. Matheson
  7. 31B. Wade

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 90 - 42 +48 94
2
Barnsley F.C.
46 80 - 39 +41 91
3
Charlton Athletic F.C.
46 73 - 40 +33 88
4
Portsmouth F.C.
46 83 - 51 +32 88
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 80 - 47 +33 85
6
Doncaster Rovers F.C.
46 76 - 58 +18 73
7
Peterborough United F.C.
46 71 - 62 +9 72
8
Coventry City F.C.
46 54 - 54 0 65
9
Burton Albion F.C.
46 66 - 57 +9 63
10
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 50 - 52 -2 62
11
Fleetwood Town F.C.
46 58 - 52 +6 61
12
Oxford United F.C.
46 58 - 64 -6 60
13
Gillingham F.C.
46 61 - 72 -11 55
14
Accrington F.C.
46 51 - 67 -16 55
15
Bristol Rovers F.C.
46 47 - 50 -3 54
16
Rochdale A.F.C.
46 54 - 87 -33 54
17
Wycombe Wanderers F.C.
46 55 - 67 -12 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 51 - 59 -8 52
19
Southend United F.C.
46 55 - 68 -13 50
20
Wimbledon F.C.
46 42 - 63 -21 50
21
Plymouth Argyle F.C.
46 56 - 80 -24 50
22
Walsall F.C.
46 49 - 71 -22 47
23
Scunthorpe United F.C.
46 53 - 83 -30 46
24
Bradford City A.F.C.
46 49 - 77 -28 41
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu55
69Ghi được69
89Thủng lưới98
1.23Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn35
39Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu