Wimbledon F.C. vs Northampton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wimbledon F.C. 0-2 Northampton Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wimbledon F.C. thắng 4, hòa 2, Northampton Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 9
- Sân vận động
- Plough Lane, Wimbledon
- Trọng tài
- C. Breakspear
- Phong độ
- LWLWW Wimbledon F.C.
- LDDWL Northampton Town F.C.
- 18' ▲ L. Appéré ▼ S. McWilliams
- 27' 0-1 J. Guthrie · M. Pinnock
- 43' Jack Sowerby
- 44' ▲ P. Osew ▼ N. Young-Coombes
- HT0-1
- 65' Edmond-Paris Maghoma
- 69' 0-2 R. Towlerphản lưới
- 70' ▲ Q. Bartley ▼ E. Chislett
- 70' ▲ K. Hudlin ▼ J. Davison
- 77' ▲ H. Lintott ▼ K. Bowie
- 79' ▲ G. Marsh ▼ H. Pell
- 79' ▲ J. Currie ▼ L. Brown
- 84' Ayoub Assal
- 90'+2 Alex Pearce
- 90'+3 ▲ R. Haynes ▼ M. Pinnock
- 90'+3 ▲ M. Dyche ▼ S. Hoskins
- FT0-2
Đội hình
- 1N. Tzanev 6.9
- 15A. Pearce 6.3
- 12R. Towler 5.9
- 3L. Brown ▼ 79' 6.5
- 2C. Gunter 6.9
- 8H. Pell ▼ 79' 6.5
- 19P. Maghoma 7.3
- 11E. Chislett ▼ 70' 6.3
- 7N. Young-Coombes ▼ 44' 6.6
- 9J. Davison ▼ 70' 6.2
- 10A. Assal 6.5
Dự bị 7
- 37P. Osew ▲ 44' 6.2
- 39Q. Bartley ▲ 70' 6.2
- 18K. Hudlin ▲ 70' 6.6
- 6G. Marsh ▲ 79' 6.5
- 26J. Currie ▲ 79' 6.7
- 5W. Nightingale
- 22W. Jääskeläinen
- 1L. Burge 7.7
- 6S. Sherring 7.2
- 5J. Guthrie ⚽ 7.9
- 2T. Magloire 7.9
- 14A. Koiki 6.9
- 4J. Sowerby 6.6
- 17S. McWilliams ▼ 18' 6.7
- 11M. Pinnock ⇢ ▼ 90' 7.3
- 12M. Leonard 6.9
- 7S. Hoskins ▼ 90' 7.3
- 19K. Bowie ▼ 77' 6.6
Dự bị 7
- 9L. Appéré ▲ 18' 6.9
- 20H. Lintott ▲ 77' 6.7
- 24R. Haynes ▲ 90'
- 35M. Dyche ▲ 90'
- 23J. Maxted
- 34L. Cross
- 27P. Abimbola
Thống kê
03⚑7
⚑510
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm7
3Trúng đích5
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
7Phạt góc5
4Việt vị0
17Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
4Cứu thua3
332Chuyền bóng301
207Chuyền chính xác177
62%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu56
64Ghi được68
79Thủng lưới67
1.07Bàn thắng mỗi trận1.21
17Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai36