Wimbledon F.C. vs Northampton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wimbledon F.C. 1-0 Northampton Town F.C. tại League One, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wimbledon F.C. thắng 4, hòa 2, Northampton Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 36
- Sân vận động
- Plough Lane, Wimbledon
- Phong độ
- LWLWW Wimbledon F.C.
- LDDWL Northampton Town F.C.
- 10' C. Maycock · M. Browne 1-0
- 31' ▲ M. Dyche ▼ T. Fornah
- HT1-0
- 46' ▲ N. Guinness-Walker ▼ J. Burroughs
- 46' ▲ S. Hoskins ▼ J. Perkins
- 55' ▲ J. Vale ▼ T. Eaves
- 66' ▲ J. Lewis ▼ J. Tilley
- 72' ▲ O. Bugiel ▼ M. Stevens
- 72' ▲ Z. Nelson ▼ M. Hippolyte
- 80' Max Dyche
- 86' ▲ J. Reeves ▼ C. Maycock
- 86' ▲ A. Hackford ▼ M. Browne
- 86' ▲ M. Jacobs ▼ T. Taylor
- FT1-0
Đội hình
- 20J. McDonnell 7.2
- 33I. Ogundere 7.2
- 15P. Bauer 7.0
- 6R. Johnson 7.3
- 7J. Tilley ▼ 66' 7.5
- 12A. Smith 7.5
- 8C. Maycock ⚽ ▼ 86' 7.9
- 21M. Hippolyte ▼ 72' 6.5
- 3S. Seddon 7.3
- 14M. Stevens ▼ 72' 5.2
- 11M. Browne ⇢ ▼ 86' 7.3
Dự bị 7
- 4J. Reeves ▲ 86' 6.7
- 31J. Lewis ▲ 66' 6.7
- 16A. Hackford ▲ 86' 6.5
- 30R. Nkeng
- 9O. Bugiel ▲ 72' 6.7
- 37Z. Nelson ▲ 72' 6.2
- 2N. Asiimwe
- 1L. Burge 7.0
- 2J. Burroughs ▼ 46' 6.7
- 24E. Moore 6.9
- 18M. Forbes 7.0
- 21J. Perkins ▼ 46' 6.7
- 15J. Evans 6.7
- 23T. Taylor ▼ 86' 6.9
- 4D. Campbell 6.3
- 14T. Fornah ▼ 31' 6.3
- 8C. McGeehan 6.6
- 9T. Eaves ▼ 55' 6.2
Dự bị 7
- 34R. Fitzsimons
- 12N. Guinness-Walker ▲ 46' 6.9
- 7S. Hoskins ▲ 46' 7.2
- 17M. Jacobs ▲ 86' 6.6
- 10E. List
- 27J. Vale ▲ 55' 6.0
- 35M. Dyche ▲ 31' 7.2
Thống kê
00⚑9
⚑610
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm9
4Trúng đích3
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
9Phạt góc6
3Việt vị2
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
332Chuyền bóng284
204Chuyền chính xác142
61%Chính xác chuyền50%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
59Trận đấu61
73Ghi được59
97Thủng lưới93
1.24Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai32