Crawley Town F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Northampton Town F.C.

Crawley Town F.C. vs Northampton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 2-3 Northampton Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 3, hòa 4, Northampton Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
Sân vận động
Broadfield Stadium, Crawley, West Sussex
Trọng tài
S. Martin
Phong độ
LWLDL Crawley Town F.C.
LLDDW Northampton Town F.C.
  1. 4' J. Balagizi · A. Nadesan 1-0
  2. 13' 1-1 S. Hoskins
  3. 23' 1-2 S. Hoskins
  4. HT1-2
  5. 61' J. Balagizi · A. Nadesan 2-2
  6. 63' T. Jenks J. Tilley
  7. 68' D. Hylton B. Fox
  8. 68' R. Haynes T. Magloire
  9. 72' K. Bowie L. Appéré
  10. 79' K. Appiah A. Nadesan
  11. 79' H. Ransom E. Adebowale
  12. 90'+6 Danny Hylton
  13. 90'+2 2-3 K. Bowie
  14. FT2-3

Đội hình

Crawley Town F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Betsy
  1. 34C. Addai 6.2
  2. 17E. Adebowale ▼ 79' 6.3
  3. 5T. Craig 6.3
  4. 44M. Ogungbo 6.2
  5. 7J. Tilley ▼ 63' 6.2
  6. 8J. Powell 6.7
  7. 39J. Hessenthaler 6.6
  8. 11B. Mason 6.2
  9. 10A. Nadesan ⇢2 ▼ 79' 7.6
  10. 9T. Nichols 6.7
  11. 20J. Balagizi ⚽2 8.2

Dự bị 7

  1. 28T. Jenks ▲ 63' 6.3
  2. 21K. Appiah ▲ 79' 6.7
  3. 12H. Ransom ▲ 79' 6.3
  4. 40R. Greensall
  5. 18J. Davis
  6. 27K. Salah-Edine
  7. 35O. Gallacher
Northampton Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Brady
  1. 1L. Burge 6.7
  2. 20H. Lintott 6.0
  3. 2T. Magloire ▼ 68' 6.7
  4. 5J. Guthrie 6.3
  5. 14A. Koiki 6.9
  6. 17S. McWilliams 7.0
  7. 11M. Pinnock 7.3
  8. 8B. Fox ▼ 68' 6.6
  9. 12M. Leonard 7.2
  10. 7S. Hoskins ⚽2 8.7
  11. 9L. Appéré ▼ 72' 6.9

Dự bị 7

  1. 10D. Hylton ▲ 68' 6.3
  2. 24R. Haynes ▲ 68' 6.7
  3. 19K. Bowie ▲ 72' 7.3
  4. 35M. Dyche
  5. 27P. Abimbola
  6. 34L. Cross
  7. 23J. Maxted

Thống kê

002
310
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm11
5Trúng đích7
1Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
2Phạt góc3
4Việt vị5
10Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
4Cứu thua3
486Chuyền bóng398
383Chuyền chính xác297
79%Chính xác chuyền75%

So sánh

58Trận đấu56
79Ghi được68
93Thủng lưới67
1.36Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu