Northampton Town F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Crawley Town F.C.

Northampton Town F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 2-2 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 3, hòa 4, Crawley Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
Sân vận động
PTS Academy Stadium, Northampton, East Midlands
Trọng tài
A. Haines
Phong độ
LLDDW Northampton Town F.C.
LWLDL Crawley Town F.C.
  1. 15' C. Lines11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Bulman N. Ferguson
  4. 49' Josh Doherty
  5. 54' D. Sesay L. Young
  6. 60' V. Oliver N. Adams
  7. 64' S. McWilliams 2-0
  8. 67' A. Nathaniel-George B. Lubala
  9. 70' 2-1 A. Nathaniel-George · G. Francomb
  10. 71' Andy Williams
  11. 75' E. Kaja A. Williams
  12. 88' M. Warburton C. Lines
  13. 90'+5 2-2 J. Martinphản lưới
  14. FT2-2

Đội hình

Northampton Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Curle
  1. 1D. Cornell 6.1
  2. 3J. Martin 7.1
  3. 16S. Wharton 6.5
  4. 23M. Harriman 7.1
  5. 6J. Turnbull 7.0
  6. 5C. Goode 7.9
  7. 14C. Lines ▼ 88' 6.6
  8. 10N. Adams ▼ 60' 6.6
  9. 17S. McWilliams 6.9
  10. 11A. Williams ▼ 75' 6.7
  11. 7S. Hoskins 6.7

Dự bị 7

  1. 19V. Oliver ▲ 60' 6.7
  2. 21E. Kaja ▲ 75' 7.0
  3. 20M. Warburton ▲ 88' 6.5
  4. 12S. Pollock
  5. 15J. Williams
  6. 29B. Waters
  7. 33A. Fisher
Crawley Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Cioffi
  1. 1G. Morris 7.2
  2. 2L. Young ▼ 54' 6.3
  3. 14G. Francomb 6.9
  4. 19J. Tunnicliffe 6.4
  5. 6T. Dallison 6.6
  6. 3J. Doherty 5.2
  7. 12N. Ferguson ▼ 46' 6.1
  8. 16M. Enigbokan-Bloomfield 6.0
  9. 9O. Palmer 6.7
  10. 7R. Grego-Cox 6.7
  11. 30B. Lubala ▼ 67' 6.5

Dự bị 7

  1. 21D. Bulman ▲ 46' 6.7
  2. 18D. Sesay ▲ 54' 6.8
  3. 15A. Nathaniel-George ▲ 67' 7.4
  4. 35N. Luyambula
  5. 20J. Sendles-White
  6. 26B. Galach
  7. 17T. Allarakhia

Thống kê

013
410
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm17
6Trúng đích4
6Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn5
3Phạt góc4
1Việt vị2
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
285Chuyền bóng331
166Chuyền chính xác192
58%Chính xác chuyền58%

So sánh

50Trận đấu46
77Ghi được64
57Thủng lưới63
1.54Bàn thắng mỗi trận1.39
18Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu