Northampton Town F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Crawley Town F.C.

Northampton Town F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 0-1 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 3, hòa 4, Crawley Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
Sân vận động
Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
Trọng tài
D. Bourne
Phong độ
LLDDW Northampton Town F.C.
LWLDL Crawley Town F.C.
  1. 9' Joel Lynch
  2. 41' 0-1 T. Nichols · S. Matthews
  3. HT0-1
  4. 46' D. Connolly P. Lewis
  5. 53' J. Payne S. Matthews
  6. 62' A. Davies N. Tsaroulla
  7. 71' C. Zimba A. Koiki
  8. 82' S. Ashford A. Nadesan
  9. 83' N. Kabamba D. Rose
  10. 87' Sam Ashford
  11. 90'+2 Fraser Horsfall
  12. FT0-1

Đội hình

Northampton Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Brady
  1. 1L. Roberts 6.5
  2. 5J. Guthrie 6.9
  3. 3A. McGowan 6.6
  4. 6F. Horsfall 7.0
  5. 14A. Koiki ▼ 71' 6.7
  6. 11M. Pinnock 6.6
  7. 8P. Lewis ▼ 46' 6.5
  8. 4J. Sowerby 7.0
  9. 17S. McWilliams 7.2
  10. 32D. Rose ▼ 83' 6.9
  11. 7S. Hoskins 7.2

Dự bị 7

  1. 10D. Connolly ▲ 46' 6.9
  2. 18C. Zimba ▲ 71' 6.5
  3. 9N. Kabamba ▲ 83' 7.0
  4. 26J. Maxted
  5. 2M. Harriman
  6. 35M. Dyche
  7. 16J. Flores
Crawley Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Yems
  1. 1G. Morris 7.2
  2. 5T. Craig 7.2
  3. 37J. Lynch 6.9
  4. 4G. Francomb 6.9
  5. 25N. Tsaroulla ▼ 62' 6.9
  6. 15L. Francillette 6.9
  7. 20S. Matthews ▼ 53' 6.9
  8. 8J. Powell 6.7
  9. 9T. Nichols 7.6
  10. 14J. Tilley 6.9
  11. 10A. Nadesan ▼ 82' 6.3

Dự bị 6

  1. 28J. Payne ▲ 53' 6.9
  2. 2A. Davies ▲ 62' 6.9
  3. 23S. Ashford ▲ 82' 6.5
  4. 47F. Kastrati
  5. 45M. Marshall
  6. 42T. Seymour

Thống kê

0114
220
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm3
1Trúng đích1
10Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
14Phạt góc2
5Việt vị3
6Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
0Cứu thua1
435Chuyền bóng295
298Chuyền chính xác160
69%Chính xác chuyền54%

So sánh

61Trận đấu59
75Ghi được80
63Thủng lưới87
1.23Bàn thắng mỗi trận1.36
22Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn35
32Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu