Northampton Town F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 3-0 Crawley Town F.C. tại League One, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 1, hòa 1, Crawley Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 14
- Sân vận động
- Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
- Phong độ
- LLDDW Northampton Town F.C.
- LWLDL Crawley Town F.C.
- 16' T. Fosu · S. Chouchane 1-0
- 29' J. Williamsphản lưới 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Panutche Camará ▼ M. Anderson
- 49' ▲ R. Hepburn-Murphy ▼ J. Flint
- 55' M. Pinnock · C. McGeehan 3-0
- 65' ▲ S. Hoskins ▼ T. Fosu
- 65' ▲ T. Magloire ▼ A. Odimayo
- 65' ▲ T. Eaves ▼ T. Roberts
- 75' Ronan Darcy
- 78' ▲ B. Tanimu ▼ B. Ibrahim
- 78' ▲ G. Holohan ▼ R. Darcy
- 79' ▲ W. Hondermarck ▼ S. Chouchane
- 84' Ben Fox
- 84' Jay Williams
- 87' ▲ T. Showunmi ▼ W. Swan
- 89' ▲ L. McCarron ▼ N. Guinness-Walker
- FT3-0
Đội hình
- 1L. Burge
- 22A. Odimayo ▼ 65'
- 26J. Baldwin
- 5J. Guthrie
- 12N. Guinness-Walker ▼ 89'
- 30S. Chouchane ▼ 79'
- 8B. Fox
- 10M. Pinnock
- 18C. McGeehan
- 24T. Fosu ▼ 65'
- 19T. Roberts ▼ 65'
Dự bị 7
- 7S. Hoskins ▲ 65'
- 2T. Magloire ▲ 65'
- 9T. Eaves ▲ 65'
- 23W. Hondermarck ▲ 79'
- 17L. McCarron ▲ 89'
- 4J. Sowerby
- 13N. Tzanev
- 1J. Wollacott
- 7H. Forster
- 5C. Barker
- 26J. Williams
- 24T. Mullarkey
- 28J. Flint ▼ 49'
- 6M. Anderson ▼ 46'
- 23B. Ibrahim ▼ 78'
- 19J. Kelly
- 9W. Swan ▼ 87'
- 10R. Darcy ▼ 78'
Dự bị 7
- 12Panutche Camará ▲ 46'
- 14R. Hepburn-Murphy ▲ 49'
- 17B. Tanimu ▲ 78'
- 8G. Holohan ▲ 78'
- 29T. Showunmi ▲ 87'
- 22A. Adeyemo
- 11J. Roles
Thống kê
01⚑8
⚑920
35%Kiểm soát bóng65%
12Dứt điểm13
4Trúng đích3
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
8Phạt góc9
1Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
263Chuyền bóng506
175Chuyền chính xác413
67%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu59
60Ghi được82
86Thủng lưới111
1.07Bàn thắng mỗi trận1.39
13Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn35
29Hiệp hai50