Crawley Town F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Northampton Town F.C.

Crawley Town F.C. vs Northampton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 4-0 Northampton Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 3, hòa 4, Northampton Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
Sân vận động
The People's Pension Stadium, Crawley, West Sussex
Trọng tài
S. Purkiss
Phong độ
LWLDL Crawley Town F.C.
LLDDW Northampton Town F.C.
  1. 27' N. Ferguson · L. Young 1-0
  2. 44' Alan McCormack
  3. HT1-0
  4. 51' S. McWilliams A. McCormack
  5. 62' A. Williams C. Lines
  6. 62' B. Lubala · O. Palmer 2-0
  7. 73' V. Oliver J. Martin
  8. 75' Scott Wharton
  9. 76' M. Enigbokan-Bloomfield A. Nadesan
  10. 80' O. Palmer · B. Lubala 3-0
  11. 84' M. Enigbokan-Bloomfield 4-0
  12. FT4-0

Đội hình

Crawley Town F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Yems
  1. 1G. Morris 6.9
  2. 2L. Young 7.6
  3. 5J. McNerney 7.1
  4. 19J. Tunnicliffe 6.9
  5. 21D. Bulman 7.1
  6. 3J. Doherty 7.3
  7. 12N. Ferguson 7.6
  8. 28Panutche Camará 6.8
  9. 9O. Palmer 8.8
  10. 10A. Nadesan ▼ 76' 6.1
  11. 30B. Lubala 8.8

Dự bị 7

  1. 16M. Enigbokan-Bloomfield ▲ 76' 6.7
  2. 26B. Galach
  3. 17T. Allarakhia
  4. 6T. Dallison
  5. 35N. Luyambula
  6. 18D. Sesay
  7. 15A. Nathaniel-George
Northampton Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Curle
  1. 25S. Arnold 6.0
  2. 3J. Martin ▼ 73' 6.4
  3. 16S. Wharton 6.3
  4. 6J. Turnbull 6.0
  5. 5C. Goode 6.7
  6. 4A. McCormack ▼ 51' 6.8
  7. 14C. Lines ▼ 62' 6.6
  8. 10N. Adams 6.8
  9. 8R. Watson 6.0
  10. 7S. Hoskins 6.7
  11. 9H. Smith 6.7

Dự bị 7

  1. 17S. McWilliams ▲ 51' 6.9
  2. 11A. Williams ▲ 62' 6.3
  3. 19V. Oliver ▲ 73' 6.5
  4. 1D. Cornell
  5. 23M. Harriman
  6. 44P. Anderson
  7. 20M. Warburton

Thống kê

003
120
47%Kiểm soát bóng53%
24Dứt điểm4
8Trúng đích0
10Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn0
3Phạt góc1
0Việt vị4
13Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Cứu thua4
305Chuyền bóng333
185Chuyền chính xác196
61%Chính xác chuyền59%

So sánh

46Trận đấu50
64Ghi được77
63Thủng lưới57
1.39Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu