Harrogate Town A.F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Crawley Town F.C.

Harrogate Town A.F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 0-0 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 1, hòa 3, Crawley Town F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
Sân vận động
EnviroVent Stadium, Harrogate, North Yorkshire
Trọng tài
T. Nield
Phong độ
DLWWW Harrogate Town A.F.C.
WLDLL Crawley Town F.C.
  1. 41' J. Tilley L. Francillette
  2. HT0-0
  3. 57' J. Muldoon M. Daly
  4. 70' A. Oteh K. Appiah
  5. 72' L. Richards J. Headley
  6. 76' G. Thomson S. Dooley
  7. 76' J. Balagizi A. Nadesan
  8. FT0-0

Đội hình

Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Weaver
  1. 21P. Jameson 8.3
  2. 2M. Welch-Hayes 7.0
  3. 6W. Burrell 7.5
  4. 3J. Mattock 7.3
  5. 20K. Ramsay 6.7
  6. 22S. Dooley ▼ 76' 7.6
  7. 17J. Austerfield 7.5
  8. 15J. Headley ▼ 72' 6.2
  9. 28M. Daly ▼ 57' 7.0
  10. 16A. Pattison 7.3
  11. 29L. Armstrong 7.3

Dự bị 7

  1. 18J. Muldoon ▲ 57' 6.3
  2. 14L. Richards ▲ 72' 6.7
  3. 7G. Thomson ▲ 76' 6.3
  4. 24K. Ferguson
  5. 19T. Frost
  6. 26E. Ilesanmi
  7. 1M. Oxley
Crawley Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: K. Betsy
  1. 34C. Addai 7.9
  2. 15L. Francillette ▼ 41' 6.5
  3. 5T. Craig 7.3
  4. 44M. Ogungbo 7.3
  5. 23T. Johnson 6.9
  6. 8J. Powell 6.5
  7. 39J. Hessenthaler 6.9
  8. 11B. Mason 6.9
  9. 10A. Nadesan ▼ 76' 6.6
  10. 9T. Nichols 6.9
  11. 21K. Appiah ▼ 70' 6.6

Dự bị 7

  1. 7J. Tilley ▲ 41' 7.3
  2. 24A. Oteh ▲ 70' 6.7
  3. 20J. Balagizi ▲ 76' 6.7
  4. 40R. Greensall
  5. 28T. Jenks
  6. 27K. Salah-Edine
  7. 35O. Gallacher

Thống kê

008
500
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm11
5Trúng đích4
6Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
8Phạt góc5
3Việt vị0
9Phạm lỗi9
4Cứu thua5
488Chuyền bóng352
372Chuyền chính xác252
76%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu58
73Ghi được79
85Thủng lưới93
1.26Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu