Harrogate Town A.F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 1-3 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 1, hòa 3, Crawley Town F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
- Sân vận động
- EnviroVent Stadium, Harrogate, North Yorkshire
- Trọng tài
- A. Haines
- Phong độ
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- WLDLL Crawley Town F.C.
- 28' Nick Tsaroulla
- 31' Isaac Hutchinson
- HT0-0
- 46' ▲ J. Tilley ▼ I. Hutchinson
- 48' 0-1 A. Oteh
- 54' Jack Diamond
- 56' Leon Legge
- 59' ▲ M. Beck ▼ L. Armstrong
- 60' ▲ A. Nadesan ▼ A. Oteh
- 61' B. Diarra · J. Diamond 1-1
- 70' ▲ R. Grego-Cox ▼ W. Ferry
- 79' 1-2 N. Tsaroulla · T. Nichols
- 84' 1-3 T. Nichols · R. Grego-Cox
- FT1-3
Đội hình
- 1M. Oxley 5.9
- 20L. Legge 6.3
- 3L. Page 6.7
- 6W. Burrell 6.3
- 4J. Falkingham 7.2
- 7G. Thomson 6.5
- 16A. Pattison 6.3
- 22B. Diarra ⚽ 7.9
- 18J. Muldoon 6.3
- 29L. Armstrong ▼ 59' 6.9
- 21J. Diamond ⇢ 6.9
Dự bị 6
- 9M. Beck ▲ 59' 6.6
- 19J. Austerfield
- 14N. Sheron
- 5W. Smith
- 17L. Kerry
- 13J. Cracknell
- 1G. Morris 6.3
- 5T. Craig 6.3
- 4G. Francomb 6.3
- 19J. Tunnicliffe 6.9
- 25N. Tsaroulla ⚽ 7.2
- 28J. Payne 6.9
- 8J. Powell 7.2
- 40I. Hutchinson ▼ 46' 6.0
- 18W. Ferry ▼ 70' 6.5
- 9T. Nichols ⚽ ⇢ 8.3
- 23A. Oteh ⚽ ▼ 60' 7.2
Dự bị 6
- 14J. Tilley ▲ 46' 6.2
- 10A. Nadesan ▲ 60' 6.7
- 7R. Grego-Cox ▲ 70' 6.7
- 3O. Gallacher
- 42T. Seymour
- 20S. Matthews
Thống kê
02⚑2
⚑620
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm13
4Trúng đích4
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn5
2Phạt góc6
0Việt vị1
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
383Chuyền bóng364
239Chuyền chính xác214
62%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu59
85Ghi được80
105Thủng lưới87
1.37Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới13
39Trên 2.5 bàn35
35Hiệp hai29