Crawley Town F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Harrogate Town A.F.C.

Crawley Town F.C. vs Harrogate Town A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 2-2 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 6, hòa 3, Harrogate Town A.F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Sân vận động
The People's Pension Stadium, Crawley, West Sussex
Trọng tài
D. Drysdale
Phong độ
WLDLL Crawley Town F.C.
LWWWL Harrogate Town A.F.C.
  1. 2' 0-1 L. Armstrong · G. Thomson
  2. 38' A. Davies G. Francomb
  3. 42' J. Lynch · T. Dallison-Lisbon 1-1
  4. 45'+1 S. Ashford · T. Nichols 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' A. Nadesan J. Lynch
  7. 52' 2-2 A. Daviesphản lưới
  8. 61' Jack Powell
  9. 65' Ashley Nadesan
  10. 66' Connor Hall
  11. 80' M. Marshall S. Ashford
  12. 86' Tom Nichols
  13. FT2-2

Đội hình

Crawley Town F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Yems
  1. 1G. Morris 6.9
  2. 37J. Lynch ▼ 46' 7.7
  3. 4G. Francomb ▼ 38' 6.5
  4. 6T. Dallison-Lisbon 7.5
  5. 25N. Tsaroulla 6.2
  6. 28J. Payne 6.9
  7. 39J. Hessenthaler 7.3
  8. 8J. Powell 6.3
  9. 18W. Ferry 6.3
  10. 9T. Nichols 7.3
  11. 23S. Ashford ▼ 80' 7.2

Dự bị 7

  1. 2A. Davies ▲ 38' 6.3
  2. 10A. Nadesan ▲ 46' 5.2
  3. 45M. Marshall ▲ 80' 6.5
  4. 27K. Salah-Edine
  5. 31A. Jones
  6. 30A. Bansal-McNulty
  7. 21K. Appiah
Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Weaver
  1. 1M. Oxley 5.9
  2. 23R. McArdle 7.2
  3. 20C. Hall 6.9
  4. 6W. Burrell 6.3
  5. 17L. Kerry 6.7
  6. 4J. Falkingham 6.3
  7. 7G. Thomson 7.2
  8. 2R. Fallowfield 6.6
  9. 30S. Power 6.2
  10. 18J. Muldoon 7.3
  11. 29L. Armstrong 6.6

Dự bị 5

  1. 11D. Orsi-Dadomo
  2. 13J. Cracknell
  3. 10A. Martin
  4. 14N. Sheron
  5. 5W. Smith

Thống kê

124
910
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm13
2Trúng đích5
1Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
4Phạt góc9
0Việt vị1
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
296Chuyền bóng495
166Chuyền chính xác352
56%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu62
80Ghi được85
87Thủng lưới105
1.36Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn39
29Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu