Forest Green Rovers F.C. vs Scunthorpe United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 1-0 Scunthorpe United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 4, hòa 1, Scunthorpe United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 40
- Sân vận động
- The Fully Charged New Lawn, Nailsworth, Gloucestershire
- Trọng tài
- S. Allison
- Phong độ
- LLLWW Forest Green Rovers F.C.
- WLLWW Scunthorpe United F.C.
- 15' ▲ J. March ▼ M. Stevens
- 24' Hayden Hackney
- HT0-0
- 53' Jai Rowe
- 60' ▲ S. Burns ▼ A. Beestin
- 67' Ben Stevenson
- 68' ▲ J. Young ▼ J. Aitchison
- 73' ▲ K. McAteer ▼ B. Stevenson
- 75' D. Sweeney · N. Cadden 1-0
- 82' ▲ H. Bunn ▼ H. Hackney
- 83' ▲ J. Moore-Billam ▼ L. Feeney
- FT1-0
Đội hình
- 1L. McGee 7.9
- 15J. Moore-Taylor 7.0
- 6B. Cargill 7.2
- 2K. Wilson 6.2
- 11N. Cadden ⇢ 7.9
- 8E. Adams 7.2
- 7B. Stevenson ▼ 73' 7.0
- 14J. Matt 7.2
- 4D. Sweeney ⚽ 7.3
- 9M. Stevens ▼ 15' 6.3
- 10J. Aitchison ▼ 68' 6.9
Dự bị 7
- 28J. March ▲ 15' 7.2
- 18J. Young ▲ 68' 6.5
- 25K. McAteer ▲ 73' 6.6
- 21R. Hendry
- 24L. Thomas
- 22U. Godwin-Malife
- 23S. Diallo
- 1R. Watson 7.9
- 4R. Delaney 7.3
- 12J. Rowe 6.6
- 24L. Feeney ▼ 83' 6.3
- 26H. Hackney ▼ 82' 7.3
- 28D. Gallimore 6.6
- 9J. Nuttall 6.9
- 8A. Beestin ▼ 60' 6.9
- 18T. Sinclair 7.2
- 38H. Lewis 7.0
- 44H. Cribb 6.9
Dự bị 7
- 30S. Burns ▲ 60' 6.9
- 17H. Bunn ▲ 82' 6.7
- 36J. Moore-Billam ▲ 83'
- 41L. Matheson
- 34O. Foster
- 5G. Taft
- 39E. Young
Thống kê
01⚑8
⚑020
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm11
6Trúng đích5
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
8Phạt góc0
1Việt vị0
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
5Cứu thua5
406Chuyền bóng209
307Chuyền chính xác103
76%Chính xác chuyền49%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu56
97Ghi được40
60Thủng lưới108
1.64Bàn thắng mỗi trận0.71
24Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn27
47Hiệp hai19