Scunthorpe United F.C. vs Forest Green Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Scunthorpe United F.C. 1-0 Forest Green Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Scunthorpe United F.C. thắng 4, hòa 1, Forest Green Rovers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
- Trọng tài
- C. Boyeson
- Phong độ
- LLWWL Scunthorpe United F.C.
- LLWWD Forest Green Rovers F.C.
- 17' John Mcatee
- HT0-0
- 46' J. McAtee · Abobaker Eisa 1-0
- 48' George Williams
- 61' Abo Eisa
- 63' ▲ J. Aitchison ▼ G. Williams
- 63' ▲ J. March ▼ A. Collins
- 64' ▲ R. Hall ▼ U. Godwin-Malife
- 72' Alex Gilliead
- 83' Andy Butler
- 90'+5 ▲ G. Miller ▼ K. van Veen
- FT1-0
Đội hình
- 1R. Watson 7.3
- 6A. Butler 7.1
- 14J. Perch 7.2
- 23R. McArdle 7.1
- 32J. Bedeau 7.2
- 16L. Butroid 7.1
- 15J. Gabriel 6.6
- 20A. Gilliead 6.9
- 10K. van Veen ▼ 90' 6.3
- 45J. McAtee ⚽ 7.4
- 30Abobaker Eisa ⇢ 6.6
Dự bị 7
- 29G. Miller ▲ 90'
- 35J. Rowe
- 33D. Green
- 5Y. Songo'o
- 31A. Kelsey
- 43B. Liddle
- 34A. Beestin
- 24L. Thomas 7.1
- 30C. Stokes 6.2
- 6F. Rawson 6.4
- 22U. Godwin-Malife ▼ 64' 6.8
- 20L. Kitching 6.4
- 18K. Dawson 6.5
- 7C. Winchester 6.8
- 11G. Williams ▼ 63' 6.6
- 14E. Adams 6.4
- 19N. McGinley 7.1
- 10A. Collins ▼ 63' 6.5
Dự bị 7
- 29J. Aitchison ▲ 63' 6.6
- 28J. March ▲ 63' 6.4
- 15R. Hall ▲ 64' 6.5
- 9M. Stevens
- 16J. Brown
- 17E. Frear
- 26C. Logan
Thống kê
04⚑1
⚑1110
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm8
5Trúng đích1
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn4
1Phạt góc11
0Việt vị1
15Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
1Cứu thua4
339Chuyền bóng500
200Chuyền chính xác347
59%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 39 | +23 | 69 | |
| 2 | 37 | 67 - 43 | +24 | 69 | |
| 3 | 37 | 61 - 39 | +22 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 27 | +25 | 64 | |
| 5 | 37 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 6 | 37 | 52 - 37 | +15 | 58 | |
| 7 | 37 | 54 - 40 | +14 | 58 | |
| 8 | 37 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 40 | +4 | 54 | |
| 10 | 36 | 43 - 40 | +3 | 49 | |
| 11 | 37 | 49 - 46 | +3 | 50 | |
| 12 | 36 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 13 | 37 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 14 | 36 | 32 - 39 | -7 | 46 | |
| 15 | 37 | 45 - 51 | -6 | 47 | |
| 16 | 37 | 40 - 48 | -8 | 45 | |
| 17 | 36 | 47 - 55 | -8 | 42 | |
| 18 | 37 | 39 - 56 | -17 | 42 | |
| 19 | 37 | 44 - 57 | -13 | 41 | |
| 20 | 37 | 44 - 56 | -12 | 40 | |
| 21 | 36 | 48 - 55 | -7 | 38 | |
| 22 | 37 | 35 - 60 | -25 | 32 | |
| 23 | 37 | 32 - 47 | -15 | 23 | |
| 24 | 36 | 24 - 50 | -26 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
58Ghi được52
67Thủng lưới51
1.29Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai29