Scunthorpe United F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Forest Green Rovers F.C.

Scunthorpe United F.C. vs Forest Green Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Scunthorpe United F.C. 0-2 Forest Green Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Scunthorpe United F.C. thắng 4, hòa 1, Forest Green Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 12
Trọng tài
D. Bourne
Phong độ
WLLWW Scunthorpe United F.C.
LLLWW Forest Green Rovers F.C.
  1. 31' Harry Davis
  2. 40' D. Green H. Davis
  3. HT0-0
  4. 47' Jake Young
  5. 54' Ebou Adams
  6. 58' Jake Scrimshaw
  7. 59' Jai Rowe
  8. 60' 0-1 J. Matt11m
  9. 61' A. Beestin M. OMalley
  10. 65' 0-2 E. Adams · K. Wilson
  11. 72' A. Jarvis H. Hackney
  12. 76' J. March J. Young
  13. 82' Jamille Matt
  14. 85' J. Aitchison R. Hendry
  15. 89' M. Stevens J. Matt
  16. 90'+9 Tom Pugh
  17. 90'+1 Aaron Jarvis
  18. 90'+10 Baily Cargill
  19. 90'+1 Jordan Moore-Taylor
  20. FT0-2

Đội hình

Scunthorpe United F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Cox
  1. 1R. Watson 6.2
  2. 24H. Davis ▼ 40' 6.7
  3. 5G. Taft 6.3
  4. 6E. Onariase 6.2
  5. 3M. O'Malley 6.5
  6. 12J. Rowe 6.5
  7. 26H. Hackney ▼ 72' 7.0
  8. 23T. Pugh 7.2
  9. 11M. Hippolyte 7.2
  10. 9R. Loft 7.2
  11. 18J. Scrimshaw 6.3

Dự bị 7

  1. 7D. Green ▲ 40' 6.3
  2. 8A. Beestin ▲ 61' 6.6
  3. 19A. Jarvis ▲ 72' 7.0
  4. 28D. Gallimore
  5. 13T. Collins
  6. 21T. O'Neill
  7. 14H. Wood
Forest Green Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Edwards
  1. 1L. McGee 7.9
  2. 15J. Moore-Taylor 6.9
  3. 6B. Cargill 6.7
  4. 2K. Wilson 7.2
  5. 3D. Bernard 7.3
  6. 11N. Cadden 6.6
  7. 21R. Hendry ▼ 85' 6.9
  8. 8E. Adams 7.6
  9. 7B. Stevenson 6.6
  10. 14J. Matt ▼ 89' 7.7
  11. 18J. Young ▼ 76' 5.9

Dự bị 7

  1. 28J. March ▲ 76' 6.9
  2. 10J. Aitchison ▲ 85' 6.5
  3. 9M. Stevens ▲ 89' 6.3
  4. 22U. Godwin-Malife
  5. 23S. Diallo
  6. 24L. Thomas
  7. 16J. Evans

Thống kê

055
750
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm10
3Trúng đích4
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
5Phạt góc7
3Việt vị1
19Phạm lỗi15
5Thẻ vàng5
1Cứu thua3
196Chuyền bóng386
105Chuyền chính xác280
54%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu59
40Ghi được97
108Thủng lưới60
0.71Bàn thắng mỗi trận1.64
6Giữ sạch lưới24
27Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu