Scunthorpe United F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Forest Green Rovers F.C.

Scunthorpe United F.C. vs Forest Green Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Scunthorpe United F.C. 1-4 Forest Green Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Scunthorpe United F.C. thắng 4, hòa 1, Forest Green Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
Trọng tài
R. Joyce
Phong độ
WLLWW Scunthorpe United F.C.
LLLWW Forest Green Rovers F.C.
  1. 9' A. Jarvis · F. Vincent 1-0
  2. 24' 1-1 J. Matt
  3. 32' 1-2 J. Matt · N. Cadden
  4. HT1-2
  5. 61' Lewis Spence
  6. 62' J. McAtee F. Vincent
  7. 67' R. Loft A. Jarvis
  8. 74' E. Whitehouse A. Collins
  9. 79' Jacob Bedeau
  10. 83' 1-3 J. Matt · E. Adams
  11. 86' A. Beestin L. Spence
  12. 87' M. Stevens J. Matt
  13. 90' Carl Winchester
  14. 90'+5 1-4 M. Stevens · S. Wagstaff
  15. FT1-4

Đội hình

Scunthorpe United F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: N. Cox
  1. 1R. Watson 5.9
  2. 4J. Bedeau 6.3
  3. 38M. O'Malley 6.3
  4. 26T. Cordner 6.2
  5. 8A. Gilliead 6.5
  6. 20L. Spence ▼ 86' 6.9
  7. 28G. Hornshaw 6.2
  8. 23F. Vincent ▼ 62' 7.3
  9. 34J. Taylor 6.9
  10. 19A. Jarvis ▼ 67' 6.9
  11. 11Abobaker Eisa 6.2

Dự bị 7

  1. 45J. McAtee ▲ 62' 6.7
  2. 9R. Loft ▲ 67' 6.7
  3. 22A. Beestin ▲ 86' 6.5
  4. 31A. Kelsey
  5. 15M. Hippolyte
  6. 27K. Dünnwald-Turan
  7. 6E. Onariase
Forest Green Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Cooper
  1. 1L. McGee 6.7
  2. 21S. Wagstaff 7.0
  3. 15J. Moore-Taylor 6.3
  4. 22U. Godwin-Malife 6.3
  5. 6L. Kitching 7.2
  6. 7C. Winchester 7.3
  7. 11N. Cadden 7.2
  8. 8E. Adams 7.3
  9. 14J. Matt ⚽3 ▼ 87' 9.7
  10. 4D. Sweeney 7.0
  11. 10A. Collins ▼ 74' 6.2

Dự bị 7

  1. 20E. Whitehouse ▲ 74' 6.2
  2. 9M. Stevens ▲ 87' 7.2
  3. 3D. Bernard
  4. 5C. Stokes
  5. 18J. Young
  6. 25J. Richardson
  7. 24L. Thomas

Thống kê

022
210
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm11
3Trúng đích6
3Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn3
2Phạt góc2
1Việt vị1
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
410Chuyền bóng532
316Chuyền chính xác434
77%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cheltenham Town F.C.
46 61 - 39 +22 82
2
Cambridge United F.C.
46 73 - 49 +24 80
3
Bolton Wanderers
46 59 - 50 +9 79
4
Morecambe F.C.
46 69 - 58 +11 78
5
Newport County A.F.C.
46 57 - 42 +15 73
6
Forest Green Rovers F.C.
46 59 - 51 +8 73
7
Tranmere Rovers F.C.
46 55 - 50 +5 73
8
Salford City F.C.
46 54 - 34 +20 71
9
Exeter City F.C.
46 71 - 50 +21 70
10
Carlisle United F.C
46 60 - 51 +9 66
11
Leyton Orient F.C.
46 53 - 55 -2 61
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 62 -6 61
13
Port Vale F.C.
46 57 - 57 0 60
14
Stevenage F.C.
46 41 - 41 0 60
15
Bradford City A.F.C.
46 48 - 53 -5 59
16
Mansfield Town F.C.
46 57 - 55 +2 58
17
Harrogate Town A.F.C.
46 52 - 61 -9 57
18
Oldham Athletic A.F.C.
46 72 - 81 -9 54
19
Walsall F.C.
46 45 - 53 -8 53
20
Colchester United F.C.
46 44 - 61 -17 51
21
Barrow A.F.C.
46 53 - 59 -6 50
22
Scunthorpe United F.C.
46 41 - 64 -23 48
23
Southend United F.C.
46 29 - 58 -29 45
24
Grimsby Town F.C.
46 37 - 69 -32 43
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu57
48Ghi được78
83Thủng lưới76
0.91Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn30
23Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu