Forest Green Rovers F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Scunthorpe United F.C.

Forest Green Rovers F.C. vs Scunthorpe United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 0-2 Scunthorpe United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 4, hòa 1, Scunthorpe United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
Sân vận động
The New Lawn, Nailsworth, Gloucestershire
Trọng tài
J. Busby
Phong độ
LLLWW Forest Green Rovers F.C.
WLLWW Scunthorpe United F.C.
  1. 5' James Perch
  2. 9' Kevin van Veen
  3. 41' Lee Novak
  4. 45' Dominic Bernard
  5. HT0-0
  6. 46' N. McGinley D. Bernard
  7. 48' Harrison McGahey
  8. 52' Levi Sutton
  9. 57' 0-1 A. Gilliead · K. van Veen
  10. 69' J. Mondal K. Dawson
  11. 71' 0-2 Abobaker Eisa
  12. 74' A. Collins J. Aitchison
  13. 75' Ngosi Ntlhe
  14. 90' Levi Sutton
  15. 90' Levi Sutton
  16. 90' J. Proctor K. van Veen
  17. FT0-2

Đội hình

Forest Green Rovers F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Cooper
  1. 24L. Thomas 6.5
  2. 5M. Mills 6.3
  3. 6F. Rawson 7.1
  4. 2L. Shephard 6.2
  5. 20L. Kitching 6.7
  6. 3D. Bernard ▼ 46' 6.5
  7. 18K. Dawson ▼ 69' 6.7
  8. 7C. Winchester 7.0
  9. 14E. Adams 6.7
  10. 9M. Stevens 6.1
  11. 29J. Aitchison ▼ 74' 7.0

Dự bị 7

  1. 19N. McGinley ▲ 46' 6.4
  2. 25J. Mondal ▲ 69' 6.7
  3. 10A. Collins ▲ 74' 6.8
  4. 28K. Taylor
  5. 15J. Morton
  6. 8D. Grubb
  7. 13J. Wollacott
Scunthorpe United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Hurst
  1. 25J. Eastwood 8.4
  2. 14J. Perch 6.4
  3. 23R. McArdle 7.8
  4. 2J. Clarke 7.1
  5. 3K. Ntlhe 6.8
  6. 26H. McGahey 6.4
  7. 20A. Gilliead 7.8
  8. 22L. Sutton 5.6
  9. 17L. Novak 6.5
  10. 10K. van Veen ▼ 90' 7.0
  11. 30Abobaker Eisa 7.1

Dự bị 7

  1. 33J. Proctor ▲ 90'
  2. 45J. McAtee
  3. 12A. Dales
  4. 6A. Butler
  5. 13J. Ward
  6. 28J. Brown
  7. 1R. Watson

Thống kê

015
371
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm7
5Trúng đích4
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn0
5Phạt góc3
13Phạm lỗi24
1Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
503Chuyền bóng307
392Chuyền chính xác216
78%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
36 62 - 39 +23 69
2
Crewe Alexandra F.C.
37 67 - 43 +24 69
3
Plymouth Argyle F.C.
37 61 - 39 +22 68
4
Cheltenham Town F.C.
36 52 - 27 +25 64
5
Exeter City F.C.
37 53 - 43 +10 65
6
Colchester United F.C.
37 52 - 37 +15 58
7
Northampton Town F.C.
37 54 - 40 +14 58
8
Port Vale F.C.
37 50 - 44 +6 57
9
Bradford City A.F.C.
37 44 - 40 +4 54
10
Forest Green Rovers F.C.
36 43 - 40 +3 49
11
Salford City F.C.
37 49 - 46 +3 50
12
Walsall F.C.
36 40 - 49 -9 47
13
Crawley Town F.C.
37 51 - 47 +4 48
14
Newport County A.F.C.
36 32 - 39 -7 46
15
Grimsby Town F.C.
37 45 - 51 -6 47
16
Cambridge United F.C.
37 40 - 48 -8 45
17
Leyton Orient F.C.
36 47 - 55 -8 42
18
Carlisle United F.C
37 39 - 56 -17 42
19
Oldham Athletic A.F.C.
37 44 - 57 -13 41
20
Scunthorpe United F.C.
37 44 - 56 -12 40
21
Mansfield Town F.C.
36 48 - 55 -7 38
22
Morecambe F.C.
37 35 - 60 -25 32
23
Macclesfield Town F.C.
37 32 - 47 -15 23
24
Stevenage F.C.
36 24 - 50 -26 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
52Ghi được58
51Thủng lưới67
1.18Bàn thắng mỗi trận1.29
17Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu