Exeter City F.C. vs Mansfield Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 0-0 Mansfield Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 4, hòa 2, Mansfield Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 40
- Sân vận động
- St James Park, Exeter, Devon
- Trọng tài
- C. Brook
- Phong độ
- LDDWL Exeter City F.C.
- LWLLD Mansfield Town F.C.
- 4' Ollie Clarke
- 20' Tom Parkes
- HT0-0
- 46' ▲ R. Williams ▼ J. Sparkes
- 50' Lewis Page
- 71' Archie Collins
- 76' ▲ J. Caprice ▼ J. Key
- 80' Tyrese Sinclair
- 83' ▲ B. Seymour ▼ R. Willmott
- 83' ▲ J. Reid ▼ T. Sinclair
- 90' Ryan Bowman
- FT0-0
Đội hình
- 24J. Andrésson 7.2
- 15T. Parkes 6.9
- 26P. Sweeney 7.3
- 20L. Page 7.5
- 16R. Willmott ▼ 83' 6.3
- 8J. Taylor 6.9
- 10A. Collins 6.7
- 3J. Sparkes ▼ 46' 6.7
- 30J. Key ▼ 76' 7.0
- 12R. Bowman 6.3
- 17M. Jay 6.6
Dự bị 7
- 11R. Williams ▲ 46' 6.2
- 2J. Caprice ▲ 76' 6.5
- 9B. Seymour ▲ 83' 6.5
- 4N. Atangana
- 6R. McArdle
- 29H. Kite
- 22H. Lee
- 31A. Stone 7.2
- 14J. Perch 7.2
- 6F. Rawson 7.2
- 5R. Sweeney 7.5
- 16S. Quinn 7.9
- 20S. McLaughlin 7.3
- 8O. Clarke 6.5
- 32G. Lapslie 6.7
- 9J. Bowery 6.3
- 10G. Maris 6.9
- 27T. Sinclair ▼ 83' 6.9
Dự bị 7
- 19J. Reid ▲ 83' 6.3
- 25K. Ward
- 7H. Charsley
- 12K. Gordon
- 3M. Benning
- 29J. Law
- 1M. Štěch
Thống kê
04⚑2
⚑720
47%Kiểm soát bóng53%
5Dứt điểm8
1Trúng đích2
1Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
2Phạt góc7
1Việt vị1
17Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
2Cứu thua1
326Chuyền bóng352
165Chuyền chính xác188
51%Chính xác chuyền53%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu57
95Ghi được68
70Thủng lưới74
1.64Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai37