Exeter City F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mansfield Town F.C.

Exeter City F.C. vs Mansfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 2-0 Mansfield Town F.C. tại League One, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 4, hòa 2, Mansfield Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 11
Sân vận động
St James Park, Exeter, Devon
Phong độ
LDDWL Exeter City F.C.
LWLLD Mansfield Town F.C.
  1. 8' D. Mitchell 1-0
  2. 37' J. Bowery S. McLaughlin
  3. 38' Jordan Bowery
  4. HT1-0
  5. 46' C. Watts P. Jones
  6. 46' J. Rhodes C. Vickers
  7. 49' A. MacDonald · E. Francis 2-0
  8. 50' A. Flint B. Cargill
  9. 57' Edward Francis
  10. 61' J. Colwill E. Francis
  11. 61' T. Yogane D. Mitchell
  12. 61' D. Dwyer L. Akins
  13. 61' S. Quinn L. Reed
  14. 74' R. Woods J. McMillan
  15. 85' R. Cole J. Magennis
  16. FT2-0

Đội hình

Exeter City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Caldwell
  1. 1J. Whitworth 7.2
  2. 20E. Turns 7.2
  3. 25A. MacDonald 7.9
  4. 4A. Hartridge 7.3
  5. 2J. McMillan ▼ 74' 6.6
  6. 21R. Trevitt 7.2
  7. 8E. Francis ▼ 61' 7.2
  8. 3B. Purrington 6.3
  9. 16P. Jones ▼ 46' 6.3
  10. 7D. Mitchell ▼ 61' 7.7
  11. 27J. Magennis ▼ 85' 6.9

Dự bị 7

  1. 17C. Watts ▲ 46' 6.5
  2. 23J. Colwill ▲ 61' 6.9
  3. 30T. Yogane ▲ 61' 6.2
  4. 6R. Woods ▲ 74' 6.5
  5. 12R. Cole ▲ 85' 6.7
  6. 19S. Cox
  7. 10J. Aitchison
Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: N. Clough
  1. 13S. Flinders 6.9
  2. 2G. Williams 7.5
  3. 23A. Oshilaja 7.6
  4. 6B. Cargill ▼ 50' 6.3
  5. 3S. McLaughlin ▼ 37' 6.3
  6. 25L. Reed ▼ 61' 6.2
  7. 11W. Evans 6.6
  8. 44H. Boateng 6.6
  9. 8A. Lewis 6.9
  10. 30C. Vickers ▼ 46' 6.7
  11. 7L. Akins ▼ 61' 6.5

Dự bị 7

  1. 9J. Bowery ▲ 37' 6.5
  2. 29J. Rhodes ▲ 46' 6.3
  3. 14A. Flint ▲ 50' 6.9
  4. 41D. Dwyer ▲ 61' 6.3
  5. 16S. Quinn ▲ 61' 6.9
  6. 27O. Mason
  7. 5A. Kilgour

Thống kê

015
110
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm5
6Trúng đích0
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
5Phạt góc1
2Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
279Chuyền bóng544
171Chuyền chính xác417
61%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu59
91Ghi được83
86Thủng lưới83
1.42Bàn thắng mỗi trận1.41
19Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn35
49Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu