Mansfield Town F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Exeter City F.C.

Mansfield Town F.C. vs Exeter City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 1-2 Exeter City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 4, hòa 2, Exeter City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
Sân vận động
One Call Stadium, Mansfield, Nottinghamshire
Trọng tài
C. Pollard
Phong độ
LWLLD Mansfield Town F.C.
LDDWL Exeter City F.C.
  1. 20' R. Menayese · H. Charsley 1-0
  2. 28' Harry Charsley
  3. 29' Ollie Clarke
  4. 35' Ryan Bowman
  5. 40' 1-1 F. Rawsonphản lưới
  6. HT1-1
  7. 64' N. Maynard J. Bowery
  8. 76' 1-2 J. Key · R. McArdle
  9. 77' S. McLaughlin M. Benning
  10. 77' K. Gordon H. Charsley
  11. 78' N. Law M. Jay
  12. 78' J. Caprice J. Randall
  13. 90'+2 J. Sparkes R. Williams
  14. FT1-2

Đội hình

Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Coughlan
  1. 1M. Štěch 6.2
  2. 3M. Benning ▼ 77' 6.3
  3. 4R. Menayese 7.9
  4. 6F. Rawson 6.3
  5. 2C. O'Keeffe 6.3
  6. 5R. Sweeney 6.7
  7. 8O. Clarke 6.6
  8. 7H. Charsley ▼ 77' 6.9
  9. 11A. Cook 7.0
  10. 9J. Bowery ▼ 64' 6.9
  11. 10G. Maris 6.9

Dự bị 7

  1. 22N. Maynard ▲ 64' 6.6
  2. 20S. McLaughlin ▲ 77' 6.5
  3. 12K. Gordon ▲ 77' 6.7
  4. 19J. Reid
  5. 30A. Smith
  6. 31A. Stone
  7. 15A. O'Driscoll
Exeter City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Taylor
  1. 1L. Ward 6.5
  2. 6R. McArdle 6.3
  3. 15T. Parkes 6.9
  4. 20L. Page 6.9
  5. 8J. Taylor 6.9
  6. 10A. Collins 6.9
  7. 30J. Key 7.5
  8. 14J. Randall ▼ 78' 6.9
  9. 11R. Williams ▼ 90' 6.2
  10. 12R. Bowman 6.3
  11. 17M. Jay ▼ 78' 7.2

Dự bị 7

  1. 7N. Law ▲ 78' 6.3
  2. 2J. Caprice ▲ 78' 6.5
  3. 3J. Sparkes ▲ 90'
  4. 4N. Atangana
  5. 23J. Maxted
  6. 9B. Seymour
  7. 41W. Dean

Thống kê

024
1110
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm13
2Trúng đích3
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn6
4Phạt góc11
2Việt vị5
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
346Chuyền bóng377
195Chuyền chính xác217
56%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cheltenham Town F.C.
46 61 - 39 +22 82
2
Cambridge United F.C.
46 73 - 49 +24 80
3
Bolton Wanderers
46 59 - 50 +9 79
4
Morecambe F.C.
46 69 - 58 +11 78
5
Newport County A.F.C.
46 57 - 42 +15 73
6
Forest Green Rovers F.C.
46 59 - 51 +8 73
7
Tranmere Rovers F.C.
46 55 - 50 +5 73
8
Salford City F.C.
46 54 - 34 +20 71
9
Exeter City F.C.
46 71 - 50 +21 70
10
Carlisle United F.C
46 60 - 51 +9 66
11
Leyton Orient F.C.
46 53 - 55 -2 61
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 62 -6 61
13
Port Vale F.C.
46 57 - 57 0 60
14
Stevenage F.C.
46 41 - 41 0 60
15
Bradford City A.F.C.
46 48 - 53 -5 59
16
Mansfield Town F.C.
46 57 - 55 +2 58
17
Harrogate Town A.F.C.
46 52 - 61 -9 57
18
Oldham Athletic A.F.C.
46 72 - 81 -9 54
19
Walsall F.C.
46 45 - 53 -8 53
20
Colchester United F.C.
46 44 - 61 -17 51
21
Barrow A.F.C.
46 53 - 59 -6 50
22
Scunthorpe United F.C.
46 41 - 64 -23 48
23
Southend United F.C.
46 29 - 58 -29 45
24
Grimsby Town F.C.
46 37 - 69 -32 43
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu58
68Ghi được95
74Thủng lưới70
1.19Bàn thắng mỗi trận1.64
15Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn32
37Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu