Mansfield Town F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Exeter City F.C.

Mansfield Town F.C. vs Exeter City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 3-0 Exeter City F.C. tại League One, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 4, hòa 2, Exeter City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 46
Sân vận động
One Call Stadium, Mansfield, Nottinghamshire
Phong độ
LWLLD Mansfield Town F.C.
LDDWL Exeter City F.C.
  1. 25' S. McLaughlin 1-0
  2. 38' D. Dwyer · C. Vickers 2-0
  3. HT2-0
  4. 57' T. Yogane T. Dean
  5. 57' R. Woods K. McDonald
  6. 57' E. Francis J. Richards
  7. 62' H. Boateng S. Quinn
  8. 68' J. Rhodes D. Dwyer
  9. 69' B. Waine G. Maris
  10. 70' A. Oluwabori J. McMillan
  11. 82' B. Waine · L. Reed 3-0
  12. 87' L. Oakes J. Colwill
  13. 89' R. Kokkinos L. Reed
  14. 89' T. Anderson C. Vickers
  15. 90'+2 Ronnie Kokkinos
  16. FT3-0

Đội hình

Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Clough
  1. 13S. Flinders 7.0
  2. 9J. Bowery 6.6
  3. 14A. Flint 7.5
  4. 6B. Cargill 7.0
  5. 17K. Baccus 6.7
  6. 10G. Maris ▼ 69' 7.0
  7. 25L. Reed ▼ 89' 7.7
  8. 16S. Quinn ▼ 62' 6.6
  9. 3S. McLaughlin 7.6
  10. 41D. Dwyer ▼ 68' 7.2
  11. 30C. Vickers ▼ 89' 8.0

Dự bị 7

  1. 44H. Boateng ▲ 62' 6.3
  2. 29J. Rhodes ▲ 68' 6.2
  3. 21B. Waine ▲ 69' 7.6
  4. 37R. Kokkinos ▲ 89'
  5. 32T. Anderson ▲ 89'
  6. 11W. Evans
  7. 27O. Mason
Exeter City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Caldwell
  1. 1J. Whitworth 6.2
  2. 20E. Turns 6.5
  3. 5J. Fitzwater 6.6
  4. 4A. Hartridge 6.9
  5. 2J. McMillan ▼ 70' 6.6
  6. 12R. Cole 8.5
  7. 28K. McDonald ▼ 57' 6.2
  8. 14I. Niskanen 7.0
  9. 33T. Dean ▼ 57' 6.9
  10. 47J. Richards ▼ 57' 6.9
  11. 23J. Colwill ▼ 87' 7.2

Dự bị 7

  1. 30T. Yogane ▲ 57' 6.3
  2. 6R. Woods ▲ 57' 6.9
  3. 8E. Francis ▲ 57' 6.9
  4. 11A. Oluwabori ▲ 70' 6.6
  5. 46L. Oakes ▲ 87' 6.3
  6. 32F. Phillips
  7. 45C. Cummins

Thống kê

012
1000
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm19
4Trúng đích1
6Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn8
2Phạt góc10
4Việt vị0
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
1Cứu thua1
468Chuyền bóng407
380Chuyền chính xác328
81%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu64
83Ghi được91
83Thủng lưới86
1.41Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới19
35Trên 2.5 bàn34
37Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu