Exeter City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mansfield Town F.C.

Exeter City F.C. vs Mansfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 1-0 Mansfield Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 31 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 4, hòa 2, Mansfield Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 6
Sân vận động
St James Park, Exeter, Devon
Trọng tài
N. Kinseley
Phong độ
LDDWL Exeter City F.C.
LWLLD Mansfield Town F.C.
  1. 5' R. Bowman · D. Moxey 1-0
  2. 26' R. Bowman
  3. 28' W. Tomlinson
  4. HT1-0
  5. 70' O. Sterling-James W. Tomlinson
  6. 78' C. Hamilton M. Preston
  7. 84' J. Sparkes
  8. 86' R. Sweeney
  9. 88' C. Woodman M. Jay
  10. FT1-0

Đội hình

Exeter City F.C. HLV: M. Taylor
  1. 1L. Ward
  2. 21D. Moxey
  3. 5A. Martin
  4. 2P. Sweeney
  5. 7L. Martin
  6. 25J. Taylor
  7. 27A. Collins
  8. 22J. Sparkes
  9. 11R. Williams
  10. 12R. Bowman
  11. 17M. Jay ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 3C. Woodman ▲ 88'
  2. 14N. Ajose
  3. 23J. Maxted
  4. 15T. Parkes
  5. 6J. Tillson
  6. 18A. Fisher
  7. 20J. Richardson
Mansfield Town F.C. HLV: J. Dempster
  1. 1C. Logan
  2. 5K. Pearce
  3. 3M. Benning
  4. 4M. Preston ▼ 78'
  5. 17R. Sweeney
  6. 8J. Mellis
  7. 16W. Tomlinson ▼ 70'
  8. 20K. Gordon
  9. 7A. MacDonald
  10. 11N. Maynard
  11. 32D. Rose

Dự bị 7

  1. 24O. Sterling-James ▲ 70'
  2. 22C. Hamilton ▲ 78'
  3. 31A. Stone
  4. 2H. White
  5. 18O. Afolayan
  6. 10O. Khan
  7. 30A. Smith

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
36 62 - 39 +23 69
2
Crewe Alexandra F.C.
37 67 - 43 +24 69
3
Plymouth Argyle F.C.
37 61 - 39 +22 68
4
Cheltenham Town F.C.
36 52 - 27 +25 64
5
Exeter City F.C.
37 53 - 43 +10 65
6
Colchester United F.C.
37 52 - 37 +15 58
7
Northampton Town F.C.
37 54 - 40 +14 58
8
Port Vale F.C.
37 50 - 44 +6 57
9
Bradford City A.F.C.
37 44 - 40 +4 54
10
Forest Green Rovers F.C.
36 43 - 40 +3 49
11
Salford City F.C.
37 49 - 46 +3 50
12
Walsall F.C.
36 40 - 49 -9 47
13
Crawley Town F.C.
37 51 - 47 +4 48
14
Newport County A.F.C.
36 32 - 39 -7 46
15
Grimsby Town F.C.
37 45 - 51 -6 47
16
Cambridge United F.C.
37 40 - 48 -8 45
17
Leyton Orient F.C.
36 47 - 55 -8 42
18
Carlisle United F.C
37 39 - 56 -17 42
19
Oldham Athletic A.F.C.
37 44 - 57 -13 41
20
Scunthorpe United F.C.
37 44 - 56 -12 40
21
Mansfield Town F.C.
36 48 - 55 -7 38
22
Morecambe F.C.
37 35 - 60 -25 32
23
Macclesfield Town F.C.
37 32 - 47 -15 23
24
Stevenage F.C.
36 24 - 50 -26 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu43
74Ghi được57
62Thủng lưới64
1.42Bàn thắng mỗi trận1.33
20Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu