Bradford City A.F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Plymouth Argyle F.C.

Bradford City A.F.C. vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 2-1 Plymouth Argyle F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 3, hòa 3, Plymouth Argyle F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
Sân vận động
Northern Commercials Stadium, Bradford, West Yorkshire
Trọng tài
C. Boyeson
Phong độ
DLLWW Bradford City A.F.C.
DLWLW Plymouth Argyle F.C.
  1. 6' B. Richards-Everton · C. Wood 1-0
  2. 40' Gary Sawyer
  3. 45'+2 D. Connolly 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' R. Taylor L. Jephcott
  6. 46' R. Hardie J. Edwards
  7. 50' Shay McCartan
  8. 50' Byron Moore
  9. 71' Antoni Sarcevic
  10. 74' A. Henley K. Mellor
  11. 77' D. Mottley-Henry S. McCartan
  12. 80' D. Telford T. Bakinson
  13. 83' C. Cooke H. Akpan
  14. 84' Antoni Sarcevic
  15. 84' Antoni Sarcevic
  16. 87' 2-1 R. Hardie · B. Moore
  17. FT2-1

Đội hình

Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. McCall
  1. 1R. O'Donnell 6.9
  2. 6A. O'Connor 7.4
  3. 5B. Richards-Everton 7.9
  4. 23C. Wood 7.6
  5. 21H. Akpan ▼ 83' 6.1
  6. 2K. Mellor ▼ 74' 7.0
  7. 8J. Reeves 6.7
  8. 19D. Connolly 7.1
  9. 10C. Donaldson 6.4
  10. 9L. Novak 6.5
  11. 14S. McCartan ▼ 77' 7.1

Dự bị 7

  1. 22A. Henley ▲ 74' 6.4
  2. 32D. Mottley-Henry ▲ 77' 6.6
  3. 26C. Cooke ▲ 83' 6.4
  4. 27J. Devitt
  5. 31L. McGee
  6. 7H. Pritchard
  7. 11Z. Ismail
Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: R. Lowe
  1. 24A. Palmer 7.0
  2. 3G. Sawyer 5.5
  3. 8J. Edwards ▼ 46' 6.4
  4. 6N. Canavan 6.3
  5. 5S. Wootton 6.5
  6. 10D. Mayor 6.0
  7. 7A. Sarcevic 7.1
  8. 14T. Bakinson ▼ 80' 7.0
  9. 17B. Moore 7.5
  10. 21C. McFadzean 6.5
  11. 31L. Jephcott ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 9R. Taylor ▲ 46' 6.9
  2. 18R. Hardie ▲ 46' 7.3
  3. 11D. Telford ▲ 80' 6.7
  4. 15C. Grant
  5. 20A. Randell
  6. 1M. Cooper
  7. 32G. Cooper

Thống kê

018
332
45%Kiểm soát bóng55%
19Dứt điểm14
6Trúng đích3
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm11
12Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn5
8Phạt góc3
3Việt vị2
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua4
290Chuyền bóng354
173Chuyền chính xác214
60%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
36 62 - 39 +23 69
2
Crewe Alexandra F.C.
37 67 - 43 +24 69
3
Plymouth Argyle F.C.
37 61 - 39 +22 68
4
Cheltenham Town F.C.
36 52 - 27 +25 64
5
Exeter City F.C.
37 53 - 43 +10 65
6
Colchester United F.C.
37 52 - 37 +15 58
7
Northampton Town F.C.
37 54 - 40 +14 58
8
Port Vale F.C.
37 50 - 44 +6 57
9
Bradford City A.F.C.
37 44 - 40 +4 54
10
Forest Green Rovers F.C.
36 43 - 40 +3 49
11
Salford City F.C.
37 49 - 46 +3 50
12
Walsall F.C.
36 40 - 49 -9 47
13
Crawley Town F.C.
37 51 - 47 +4 48
14
Newport County A.F.C.
36 32 - 39 -7 46
15
Grimsby Town F.C.
37 45 - 51 -6 47
16
Cambridge United F.C.
37 40 - 48 -8 45
17
Leyton Orient F.C.
36 47 - 55 -8 42
18
Carlisle United F.C
37 39 - 56 -17 42
19
Oldham Athletic A.F.C.
37 44 - 57 -13 41
20
Scunthorpe United F.C.
37 44 - 56 -12 40
21
Mansfield Town F.C.
36 48 - 55 -7 38
22
Morecambe F.C.
37 35 - 60 -25 32
23
Macclesfield Town F.C.
37 32 - 47 -15 23
24
Stevenage F.C.
36 24 - 50 -26 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
48Ghi được71
51Thủng lưới47
1.12Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu