Plymouth Argyle F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bradford City A.F.C.

Plymouth Argyle F.C. vs Bradford City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 1-0 Bradford City A.F.C. tại League One, 24 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 4, hòa 3, Bradford City A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 35
Sân vận động
Home Park, Plymouth
Trọng tài
Graham Salisbury, England
Phong độ
DLWLW Plymouth Argyle F.C.
DLLWW Bradford City A.F.C.
  1. 34' A. Sarcevic · Ruben Lameiras 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' D. Poleon P. Taylor
  4. 57' T. Robinson A. Chicksen
  5. 69' M. Lund R. Vincelot
  6. 85' A. Taylor-Sinclair Ruben Lameiras
  7. 86' Y. Songo'o A. Sarcevic
  8. 90' Charlie Wyke
  9. FT1-0

Đội hình

Plymouth Argyle F.C. HLV: D. Adams
  1. 34R. Matthews
  2. 3G. Sawyer
  3. 15S. Bradley
  4. 18O. Threlkeld
  5. 22Z. Vyner
  6. 24D. Fox
  7. 10G. Carey
  8. 7A. Sarcevic ▼ 86'
  9. 6J. Ness
  10. 11Ruben Lameiras ▼ 85'
  11. 19R. Taylor

Dự bị 7

  1. 17A. Taylor-Sinclair ▲ 85'
  2. 4Y. Songo'o ▲ 86'
  3. 8L. Ainsworth
  4. 9S. Church
  5. 14M. Makasi
  6. 16J. Grant
  7. 25K. Letheren
Bradford City A.F.C. HLV: S. Grayson
  1. 1C. Doyle
  2. 29A. McMahon
  3. 15S. Warnock
  4. 5M. Kilgallon
  5. 3A. Chicksen ▼ 57'
  6. 22N. Knight-Percival
  7. 6R. Vincelot ▼ 69'
  8. 18C. Guy
  9. 10P. Taylor ▼ 57'
  10. 9C. Wyke
  11. 17A. Gilliead

Dự bị 7

  1. 11D. Poleon ▲ 57'
  2. 35T. Robinson ▲ 57'
  3. 30M. Lund ▲ 69'
  4. 7N. Law
  5. 8T. Dieng
  6. 14S. McCartan
  7. 23L. Raeder

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shrewsbury Town F.C.
31 42 - 24 +18 64
2
Wigan Athletic
30 56 - 18 +38 63
3
Blackburn Rovers
32 58 - 32 +26 63
4
Rotherham United F.C.
32 55 - 38 +17 56
5
Scunthorpe United F.C.
33 48 - 36 +12 55
6
Bradford City A.F.C.
33 48 - 50 -2 50
7
Charlton Athletic F.C.
31 41 - 38 +3 48
8
Plymouth Argyle F.C.
33 41 - 42 -1 47
9
Portsmouth F.C.
32 39 - 38 +1 46
10
Peterborough United F.C.
31 49 - 41 +8 45
11
Bristol Rovers F.C.
32 48 - 50 -2 45
12
Gillingham F.C.
32 37 - 36 +1 44
13
Oxford United F.C.
32 49 - 50 -1 41
14
Southend United F.C.
32 39 - 50 -11 41
15
Walsall F.C.
31 42 - 45 -3 40
16
Doncaster Rovers F.C.
33 39 - 42 -3 39
17
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
32 39 - 43 -4 38
18
Fleetwood Town F.C.
31 43 - 50 -7 36
19
Oldham Athletic A.F.C.
33 46 - 58 -12 36
20
Northampton Town F.C.
33 32 - 54 -22 36
21
Wimbledon F.C.
32 32 - 42 -10 34
22
Milton Keynes Dons F.C.
31 30 - 44 -14 30
23
Bury F.C.
32 26 - 47 -21 26
24
Rochdale A.F.C.
28 29 - 40 -11 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu54
65Ghi được70
73Thủng lưới80
1.25Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu