Bradford City A.F.C. vs Plymouth Argyle F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 1-1 Plymouth Argyle F.C. tại League One, 21 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 1, hòa 1, Plymouth Argyle F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 40
- Phong độ
- WDLLW Bradford City A.F.C.
- DLWLW Plymouth Argyle F.C.
- 8' 0-1 B. Wiredu · L. Tolaj
- 25' Alex Mitchell
- 29' ▲ M. Sorinola ▼ B. Galloway
- 36' Malachi Boateng
- HT0-1
- 55' Owen Dale
- 61' ▲ C. Watts ▼ B. Wiredu
- 63' ▲ N. Powell ▼ J. Neufville
- 63' ▲ W. Swan ▼ J. Metcalfe
- 72' W. Swan 1-1
- 74' Matthew Sorinola
- 80' ▲ X. Amaechi ▼ O. Dale
- 84' Aribim Pepple
- 90'+4 George Lapslie
- 90'+1 ▲ M. Pennington ▼ S. Humphrys
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Walker 6.5
- 15A. Baldwin 7.0
- 4J. Wright 6.9
- 26C. Tilt 6.6
- 7J. Neufville ▼ 63' 6.3
- 6M. Power 7.3
- 21J. Metcalfe ▼ 63' 6.7
- 3I. Touray 6.6
- 32G. Lapslie 7.7
- 19K. Jackson 7.2
- 11S. Humphrys ▼ 90' 6.7
Dự bị 7
- 25J. Hilton
- 22N. Powell ▲ 63' 6.2
- 8L. Evans
- 28M. Pennington ▲ 90'
- 24W. Swan ⚽ ▲ 63' 6.9
- 33H. Ashby
- 27E. Wheatley
- 1C. Hazard 6.7
- 45W. Harding 6.3
- 2M. Ross 6.6
- 15A. Mitchell 7.0
- 22B. Galloway ▼ 29' 6.6
- 28R. Curtis 6.7
- 19M. Boateng 6.2
- 4B. Wiredu ⚽ ▼ 61' 7.6
- 35O. Dale ▼ 80' 6.5
- 9L. Tolaj ⇢ 6.3
- 27A. Pepple 6.2
Dự bị 7
- 21L. Ashby-Hammond
- 5J. Pleguezuelo
- 17C. Watts ▲ 61' 6.7
- 7J. Paterson
- 10X. Amaechi ▲ 80' 6.9
- 29M. Sorinola ▲ 29' 6.9
- 18O. Oseni
Thống kê
01⚑5
⚑450
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm11
3Trúng đích3
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
2Cứu thua1
364Chuyền bóng218
224Chuyền chính xác100
62%Chính xác chuyền46%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu58
75Ghi được102
67Thủng lưới80
1.29Bàn thắng mỗi trận1.76
17Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn33
42Hiệp hai58