Plymouth Argyle F.C.
3 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Bradford City A.F.C.

Plymouth Argyle F.C. vs Bradford City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 3-3 Bradford City A.F.C. tại League One, 8 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 4, hòa 3, Bradford City A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 21
Sân vận động
Home Park, Plymouth
Trọng tài
Rob Lewis, England
Phong độ
DLWLW Plymouth Argyle F.C.
DLLWW Bradford City A.F.C.
  1. 4' 0-1 J. Payne
  2. 12' F. Ladapo · G. Carey 1-1
  3. 18' 1-2 J. Payne · G. Miller
  4. 23' Joel Grant
  5. HT1-2
  6. 50' J. Grant 2-2
  7. 53' 2-3 G. Miller · E. Doyle
  8. 61' Lewis O'Brien
  9. 64' Adam Chicksen
  10. 66' R. Taylor R. Edwards
  11. 69' J. O'Brien E. Doyle
  12. 74' F. Ladapo 3-3
  13. 77' Ruben Lameiras J. Grant
  14. 81' H. Akpan K. Henry
  15. 87' L. Colville J. Payne
  16. 88' Antoni Sarcevic
  17. 90' David Ball
  18. 90' Hope Akpan
  19. FT3-3

Đội hình

Plymouth Argyle F.C. HLV: D. Adams
  1. 1M. Macey
  2. 14N. Canavan
  3. 2J. Riley
  4. 4Y. Songo'o
  5. 5R. Edwards ▼ 66'
  6. 23A. Smith-Brown
  7. 16J. Grant ▼ 77'
  8. 8D. Fox
  9. 10G. Carey
  10. 7A. Sarcevic
  11. 19F. Ladapo

Dự bị 7

  1. 9R. Taylor ▲ 66'
  2. 11Ruben Lameiras ▲ 77'
  3. 3G. Sawyer
  4. 20G. Wylde
  5. 21K. Letheren
  6. 24P. Grant
  7. 42T. Purrington
Bradford City A.F.C. HLV: D. Hopkin
  1. 1R. O'Donnell
  2. 38P. Caddis
  3. 3A. Chicksen
  4. 6A. O'Connor
  5. 48K. Henry ▼ 81'
  6. 15K. Mellor
  7. 10J. Payne ▼ 87'
  8. 39L. O'Brien
  9. 9E. Doyle ▼ 69'
  10. 40David Ball
  11. 12G. Miller

Dự bị 7

  1. 5J. O'Brien ▲ 69'
  2. 21H. Akpan ▲ 81'
  3. 36L. Colville ▲ 87'
  4. 4R. McGowan
  5. 13B. Wilson
  6. 18K. Brünker
  7. 24D. Devine

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 90 - 42 +48 94
2
Barnsley F.C.
46 80 - 39 +41 91
3
Charlton Athletic F.C.
46 73 - 40 +33 88
4
Portsmouth F.C.
46 83 - 51 +32 88
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 80 - 47 +33 85
6
Doncaster Rovers F.C.
46 76 - 58 +18 73
7
Peterborough United F.C.
46 71 - 62 +9 72
8
Coventry City F.C.
46 54 - 54 0 65
9
Burton Albion F.C.
46 66 - 57 +9 63
10
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 50 - 52 -2 62
11
Fleetwood Town F.C.
46 58 - 52 +6 61
12
Oxford United F.C.
46 58 - 64 -6 60
13
Gillingham F.C.
46 61 - 72 -11 55
14
Accrington F.C.
46 51 - 67 -16 55
15
Bristol Rovers F.C.
46 47 - 50 -3 54
16
Rochdale A.F.C.
46 54 - 87 -33 54
17
Wycombe Wanderers F.C.
46 55 - 67 -12 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 51 - 59 -8 52
19
Southend United F.C.
46 55 - 68 -13 50
20
Wimbledon F.C.
46 42 - 63 -21 50
21
Plymouth Argyle F.C.
46 56 - 80 -24 50
22
Walsall F.C.
46 49 - 71 -22 47
23
Scunthorpe United F.C.
46 53 - 83 -30 46
24
Bradford City A.F.C.
46 49 - 77 -28 41
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu54
61Ghi được65
95Thủng lưới97
1.15Bàn thắng mỗi trận1.2
8Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu