Plymouth Argyle F.C. vs Bradford City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 0-1 Bradford City A.F.C. tại League One, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 4, hòa 3, Bradford City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 16
- Sân vận động
- Home Park, Plymouth
- Phong độ
- DLWLW Plymouth Argyle F.C.
- DLLWW Bradford City A.F.C.
- HT0-0
- 57' 0-1 A. Sarcevic11m
- 65' Jenson Metcalfe
- 67' Malachi Boateng
- 68' Max Power
- 71' ▲ M. Ross ▼ J. Pleguezuelo
- 71' ▲ X. Amaechi ▼ O. Dale
- 78' ▲ K. Szucs ▼ J. Edwards
- 78' ▲ L. McCabe ▼ J. Ralls
- 82' ▲ B. Halliday ▼ J. Neufville
- 82' ▲ W. Swan ▼ S. Humphrys
- 90'+5 Brad Halliday
- 90'+2 ▲ T. McIntyre ▼ J. Metcalfe
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Hazard 6.6
- 8J. Edwards ▼ 78' 6.7
- 5J. Pleguezuelo ▼ 71' 6.0
- 15A. Mitchell 7.3
- 29M. Sorinola 6.7
- 35O. Dale ▼ 71' 6.7
- 19M. Boateng 6.2
- 32J. Ralls ▼ 78' 6.9
- 7J. Paterson 6.3
- 18O. Oseni 5.9
- 11B. Mumba 5.6
Dự bị 7
- 21L. Ashby-Hammond
- 2M. Ross ▲ 71' 6.6
- 4B. Wiredu
- 6K. Szucs ▲ 78' 6.6
- 10X. Amaechi ▲ 71' 6.7
- 20L. McCabe ▲ 78' 6.6
- 22B. Galloway
- 1S. Walker 7.0
- 4J. Wright 6.9
- 15A. Baldwin 7.3
- 18C. Kelly 7.9
- 7J. Neufville ▼ 82' 6.6
- 6M. Power 7.0
- 21J. Metcalfe ▼ 90' 7.3
- 3I. Touray 6.6
- 10A. Sarcevic ⚽ 6.3
- 17T. Wright 6.7
- 11S. Humphrys ▼ 82' 7.2
Dự bị 7
- 25J. Hilton
- 2B. Halliday ▲ 82' 6.6
- 14T. McIntyre ▲ 90'
- 20T. Leigh
- 24W. Swan ▲ 82' 6.3
- 26C. Tilt
- 32G. Lapslie
Thống kê
01⚑5
⚑230
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm9
2Trúng đích3
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn4
5Phạt góc2
3Việt vị3
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
390Chuyền bóng280
271Chuyền chính xác166
69%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu58
102Ghi được75
80Thủng lưới67
1.76Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn31
58Hiệp hai42