Lincoln City F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Northampton Town F.C.

Lincoln City F.C. vs Northampton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 1-1 Northampton Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lincoln City F.C. thắng 7, hòa 2, Northampton Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
Trọng tài
Salisbury Michael, England
Phong độ
WDDLW Lincoln City F.C.
LDDWL Northampton Town F.C.
  1. 13' David Buchanan
  2. 27' Bruno Andrade · J. Akinde 1-0
  3. 33' T. Pett L. Frecklington
  4. 39' Charlie Goode
  5. 42' Harry Anderson
  6. 45'+5 1-1 A. Pierre · J. Bridge
  7. HT1-1
  8. 55' D. Powell S. Facey
  9. 61' Ash Taylor
  10. 64' T. Elšnik S. McWilliams
  11. 67' Timi Elsnik
  12. 74' L. Angol J. Akinde
  13. 80' M. O'Hara M. OConnor
  14. 81' J. Morias J. Bridge
  15. FT1-1

Đội hình

Lincoln City F.C. HLV: D. Cowley
  1. 21G. Smith
  2. 5J. Shackell
  3. 23N. Eardley
  4. 19D. Rowe
  5. 24C. Bolger
  6. 14H. Toffolo
  7. 8L. Frecklington ▼ 33'
  8. 4M. O'Connor
  9. 11Bruno Andrade
  10. 26H. Anderson
  11. 29J. Akinde ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 7T. Pett ▲ 33'
  2. 10L. Angol ▲ 74'
  3. 6M. O'Hara ▲ 80'
  4. 1J. Vickers
  5. 9M. Rhead
  6. 20J. Brown
  7. 25J. Roberts
Northampton Town F.C. HLV: K. Curle
  1. 1D. Cornell
  2. 3D. Buchanan
  3. 6A. Taylor
  4. 2S. Facey ▼ 55'
  5. 16A. Pierre
  6. 18J. Turnbull
  7. 17S. McWilliams ▼ 64'
  8. 4C. Goode
  9. 21J. O'Toole
  10. 19J. Bridge ▼ 81'
  11. 7S. Hoskins

Dự bị 7

  1. 11D. Powell ▲ 55'
  2. 22T. Elšnik ▲ 64'
  3. 14J. Morias ▲ 81'
  4. 9A. Williams
  5. 10J. Powell
  6. 15D. Bowditch
  7. 30L. Coddington

Thống kê

10
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu53
90Ghi được73
58Thủng lưới72
1.64Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu