Lincoln City F.C. vs Northampton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 4-0 Northampton Town F.C. tại League One, 17 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lincoln City F.C. thắng 7, hòa 2, Northampton Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 33
- Phong độ
- WDDLW Lincoln City F.C.
- LDDWL Northampton Town F.C.
- 11' R. One · F. Draper 1-0
- 30' Tendayi Darikwa
- HT1-0
- 51' J. Moylan 2-0
- 55' ▲ R. Street ▼ F. Draper
- 55' ▲ T. Fornah ▼ J. Willis
- 56' Jack Vale
- 67' ▲ T. Eaves ▼ S. Hoskins
- 67' ▲ M. Dyche ▼ E. Moore
- 67' ▲ J. Perkins ▼ J. Burroughs
- 71' ▲ D. Jefferies ▼ B. House
- 71' ▲ I. Varfolomeev ▼ T. Bayliss
- 72' I. Varfolomeev · J. Moylan 3-0
- 75' R. Street 4-0
- 77' ▲ R. Towler ▼ C. McGrandles
- 77' ▲ A. Lloyd ▼ J. Moylan
- 79' Jack Perkins
- 87' ▲ J. Evans ▼ K. Swyer
- FT4-0
Đội hình
- 1G. Wickens 6.9
- 2T. Darikwa 7.3
- 22T. Hamer 8.3
- 15S. Bradley 7.7
- 3A. Reach 7.3
- 8T. Bayliss ▼ 71' 6.9
- 14C. McGrandles ▼ 77' 6.9
- 20R. One ⚽ 8.0
- 10J. Moylan ⚽ ⇢ ▼ 77' 9.9
- 18B. House ▼ 71' 6.9
- 34F. Draper ⇢ ▼ 55' 7.2
Dự bị 7
- 13Z. Jeacock
- 7R. Hackett-Fairchild
- 17R. Street ⚽ ▲ 55' 5.6
- 16D. Jefferies ▲ 71' 7.3
- 6R. Towler ▲ 77' 6.9
- 19A. Lloyd ▲ 77' 6.5
- 24I. Varfolomeev ⚽ ▲ 71' 7.5
- 34R. Fitzsimons 7.9
- 6J. Willis ▼ 55' 6.2
- 24E. Moore ▼ 67' 6.0
- 3C. McCarthy 6.5
- 2J. Burroughs ▼ 67' 6.7
- 23T. Taylor 7.0
- 4D. Campbell 6.6
- 12N. Guinness-Walker 6.9
- 7S. Hoskins ▼ 67' 6.2
- 27J. Vale 5.3
- 11K. Swyer ▼ 87' 6.3
Dự bị 7
- 1L. Burge
- 9T. Eaves ▲ 67' 6.7
- 18M. Forbes
- 14T. Fornah ▲ 55' 6.2
- 35M. Dyche ▲ 67' 5.9
- 21J. Perkins ▲ 67' 6.5
- 15J. Evans ▲ 87' 6.3
Thống kê
01⚑9
⚑111
55%Kiểm soát bóng45%
23Dứt điểm4
13Trúng đích0
6Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn4
9Phạt góc1
3Việt vị1
10Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua9
421Chuyền bóng345
324Chuyền chính xác251
77%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
57Trận đấu61
111Ghi được59
55Thủng lưới93
1.95Bàn thắng mỗi trận0.97
23Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn32
58Hiệp hai32