Northampton Town F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Lincoln City F.C.

Northampton Town F.C. vs Lincoln City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 0-1 Lincoln City F.C. tại League One, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 1, hòa 2, Lincoln City F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 4
Phong độ
LDDWL Northampton Town F.C.
WDDLW Lincoln City F.C.
  1. 20' 0-1 F. Draper · T. Darikwa
  2. 42' Ryley Towler
  3. HT0-1
  4. 54' Ethan Wheatley
  5. 58' Conor McGrandles
  6. 63' E. Hamilton T. Bayliss
  7. 63' B. House F. Draper
  8. 67' Tyrese Fornah
  9. 76' S. Hoskins J. Burroughs
  10. 76' E. List E. Wheatley
  11. 76' J. Perkins N. Guinness-Walker
  12. 79' George Wickens
  13. 83' F. Okoronkwo J. Collins
  14. 84' T. Eaves T. Taylor
  15. 86' Ethan Hamilton
  16. 87' Jack Perkins
  17. FT0-1

Đội hình

Northampton Town F.C. Sơ đồ: 3-3-1-3 · HLV: Colin Calderwood
  1. 1L. Burge 6.3
  2. 3C. McCarthy 7.2
  3. 35M. Dyche 7.7
  4. 18M. Forbes 6.9
  5. 2J. Burroughs ▼ 76' 6.7
  6. 4D. Campbell 6.9
  7. 12N. Guinness-Walker ▼ 76' 6.3
  8. 23T. Taylor ▼ 84' 6.9
  9. 8C. McGeehan 6.9
  10. 19E. Wheatley ▼ 76' 5.9
  11. 14T. Fornah 7.3

Dự bị 7

  1. 34R. Fitzsimons
  2. 6J. Willis
  3. 7S. Hoskins ▲ 76' 6.9
  4. 9T. Eaves ▲ 84' 6.3
  5. 10E. List ▲ 76' 6.3
  6. 16J. Wormleighton
  7. 21J. Perkins ▲ 76' 6.3
Lincoln City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael Skubala
  1. 1G. Wickens 8.5
  2. 2T. Darikwa 7.3
  3. 22T. Hamer 6.6
  4. 15S. Bradley 7.2
  5. 6R. Towler 6.6
  6. 8T. Bayliss ▼ 63' 7.2
  7. 14C. McGrandles 6.3
  8. 17R. Street 6.6
  9. 34F. Draper ▼ 63' 7.5
  10. 7R. Hackett-Fairchild 6.9
  11. 9J. Collins ▼ 83' 6.5

Dự bị 7

  1. 13Z. Jeacock
  2. 11E. Hamilton ▲ 63' 6.7
  3. 12E. Ring
  4. 18B. House ▲ 63' 6.5
  5. 36Z. Okoro
  6. 37G. Okewoye
  7. 19F. Okoronkwo ▲ 83' 6.2

Thống kê

036
140
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm3
3Trúng đích1
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
6Phạt góc1
1Việt vị2
9Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
0Cứu thua3
379Chuyền bóng247
286Chuyền chính xác148
75%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

61Trận đấu57
59Ghi được111
93Thủng lưới55
0.97Bàn thắng mỗi trận1.95
16Giữ sạch lưới23
32Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu